luckiness
/'lʌkinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự may mắn: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc gặp được những kết quả tốt đẹp một cách tình cờ, không phải do nỗ lực hay kế hoạch.
- Vận may, vận đỏ: Sự thuận lợi, tốt lành đến từ số phận hoặc cơ hội.
- Hạnh phúc (theo nghĩa cổ, ít dùng): Trạng thái sung sướng, mãn nguyện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her luckiness in finding the lost ring was incredible. (Sự may mắn của cô ấy khi tìm thấy chiếc nhân bị mất thật đáng kinh ngạc.)
- We admired his constant luckiness in business deals. (Chúng tôi ngưỡng mộ vận may không ngừng của anh ấy trong các thương vụ.)
- He attributed his success more to hard work than to mere luckiness. (Anh ấy cho rằng thành công của mình là nhờ làm việc chăm chỉ hơn là chỉ nhờ sự may mắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A stroke of luckiness": Một sự may mắn bất ngờ, đột ngột.
- Winning the lottery was a real stroke of luckiness for the old man. (Trúng số là một sự may mắn bất ngờ thực sự đối với ông lão.)
- "To be blessed with luckiness": Được ban cho, được hưởng sự may mắn.
- She seems to be blessed with luckiness in all aspects of life. (Cô ấy dường như được ban cho sự may mắn trong mọi mặt của cuộc sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Lucky (adj): may mắn.
- He is a lucky person. (Anh ấy là một người may mắn.)
- Luck (n): vận may, sự may rủi.
- I wish you good luck. (Tôi chúc bạn may mắn.)
- Lucklessly (adv): một cách không may mắn.
- He searched lucklessly for a job. (Anh ấy tìm việc một cách không may mắn.)
Từ đồng nghĩa
- Fortune: Vận may, số phận tốt.
- Serendipity: Sự tình cờ may mắn, khám phá giá trị một cách tình cờ.
- Good fortune: Vận may tốt.
Từ trái nghĩa
- Unluckiness: Sự không may mắn, sự rủi ro.
- Misfortune: Vận rủi, điều không may.
- Bad luck: Vận đen.
Thành ngữ liên quan
- To have the luckiness of the devil: Có vận may đặc biệt, thường thoát khỏi tình huống nguy hiểm một cách khó tin.
- He survived the crash with only a scratch; he has the luckiness of the devil. (Anh ta sống sót sau vụ va chạm chỉ với một vết xước; anh ta có vận may đặc biệt.)
- To push one's luckiness: Liều lĩnh, mạo hiểm dựa vào vận may đang có (có thể dẫn đến hết may).
- You've won twice already; don't push your luckiness by betting again. (Bạn đã thắng hai lần rồi; đừng liều lĩnh bằng cách đặt cược thêm nữa.)
danh từ
- sự may mắn; vận đỏ, vận may; hạnh phúc