leakproof

Học thuật
Thân thiện
leakproof

This leakproof water bottle stays dry in my backpack.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chống rỉ, không rỉ, không hở: Mô tả một vật thể hoặc thiết kế được chế tạo để ngăn chặn hoàn toàn việc chất lỏng, khí hoặc thông tin thoát ra ngoài một cách không mong muốn. có nghĩa không lỗ hổng hoặc điểm yếu có thể gây ra rỉ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This leakproof water bottle is perfect for hiking. (Chiếc bình nước chống rỉ này rất hoàn hảo cho việc đi bộ đường dài.)
    • The company claims its new containers are completely leakproof. (Công ty tuyên bố các thùng chứa mới của họ hoàn toàn không rỉ.)
    • For safety, all chemical storage must be in leakproof tanks. ( lý do an toàn, tất cả việc lưu trữ hóa chất phải được thực hiện trong các bể chống rỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make something leakproof": làm cho cái đó không bị rỉ.
    • The engineers worked to make the seal leakproof. (Các kỹ sư đã làm việc để làm cho miếng đệm không bị hở.)
  • "designed to be leakproof": được thiết kế để chống rỉ.
    • The smartphone is designed to be leakproof against water and dust. (Chiếc điện thoại thông minh được thiết kế để chống rỉ nước bụi.)
Biến thể từ gần giống
  • Leakproofing (danh từ): hành động hoặc quá trình làm cho một thứ đó chống rỉ.
    • The leakproofing of the fuel system is critical. (Việc chống rỉ cho hệ thống nhiên liệu rất quan trọng.)
  • Waterproof (tính từ): chống thấm nước (một dạng cụ thể của "leakproof").
  • Airtight (tính từ): kín khí, kín hơi (thường dùng cho khí, không khí).
Từ đồng nghĩa
  • Impervious: không thấm, không bị ảnh hưởng (bởi chất lỏng).
  • Sealed: được đóng kín, được niêm phong.
  • Hermetic: kín tuyệt đối, kín hơi (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học).
Từ trái nghĩa
  • Leaky: bị rỉ, bị hở.
  • Porous: lỗ rỗng, thấm được.
leakproof

This leakproof water bottle stays dry in my backpack.

Adjective
  1. chống rỉ, không rỉ, không hở

Từ tương tự