lean-to

/'li:n'tu:/
Học thuật
Thân thiện
lean-to

A hiker rests inside a simple lean-to during a forest rainstorm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà chái, mái che đơn: Một cấu trúc đơn giản, thường mái dốc một phía, dựa vào tường hoặc công trình chính của một tòa nhà. thường được dùng làm nơi trú ẩn tạm thời hoặc không gian phụ.
    • Lều tạm, chòi: Một nơi trú ẩn thô sơ, đơn giản, thường chỉ một mái dốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We stored the gardening tools in the old lean-to at the back of the house. (Chúng tôi cất các dụng cụ làm vườn trong cái nhà chái phía sau nhà.)
    • The hikers built a simple lean-to from branches to protect themselves from the rain. (Những người đi bộ đường dài dựng một cái lều tạm đơn giản từ cành cây để tránh mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "garden lean-to": nhà chái trong vườn, thường dùng làm nhà kính nhỏ hoặc nơi chứa đồ.
    • She grows herbs in her glass-walled garden lean-to. ( ấy trồng các loại thảo mộc trong nhà chái bằng kínhvườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Shed (n): nhà kho, lán (một công trình nhỏ, độc lập, thường dùng để chứa đồ).
  • Shack (n): túp lều, căn lều tồi tàn.
  • Outbuilding (n): công trình phụ (bất kỳ tòa nhà nhỏ nào tách biệt với công trình chính).
Từ đồng nghĩa
  • Penthouse: mái che (theo nghĩa kiến trúc, một cấu trúc mái dốc).
  • Shelter: nơi trú ẩn, chỗ che nắng mưa.
lean-to

A hiker rests inside a simple lean-to during a forest rainstorm.

danh từ
  1. nhà chái; mái che
tính từ
  1. dựa vào tường

Từ chứa "lean-to"