leasehold

/'li:should/
Học thuật
Thân thiện
leasehold

The family holds a leasehold on their apartment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Quyền sử dụng tài sản theo hợp đồng thuê: "leasehold" chỉ quyền sử dụng một bất động sản (như đất đai hoặc tòa nhà) trong một khoảng thời gian nhất định, được quy định bởi một hợp đồng thuê dài hạn (hợp đồng cho thuê). Người nắm giữ quyền này (người thuê) quyền sử dụng tài sản nhưng không phải chủ sở hữu.
    • Bất động sản được thuê theo hợp đồng dài hạn: "leasehold" cũng có thể chỉ chính tài sản (thường đất đai hoặc căn hộ) đang được nắm giữ theo hình thức thuê dài hạn.
  2. Tính từ:

    • Thuê hợp đồng (dài hạn): Mô tả tài sản hoặc quyền lợi được nắm giữ theo hình thức thuê hợp đồng, đối lập với sở hữu hoàn toàn (freehold).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He owns the freehold of the building, but the shop is a leasehold. (Ông ấy sở hữu hoàn toàn tòa nhà, nhưng cửa hàng thì tài sản thuê dài hạn.)
    • The leasehold on this apartment has 85 years remaining. (Hợp đồng thuê dài hạn của căn hộ này còn lại 85 năm.)
  • Tính từ:

    • They live in a leasehold property. (Họ sống trong một tài sản thuê hợp đồng.)
    • Leasehold ownership is common for flats in the UK. (Quyền sở hữu dạng thuê dài hạn phổ biến đối với căn hộAnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leasehold interest": Lợi ích thuê dài hạn. Đây quyền lợi pháp người thuê được từ hợp đồng thuê.

    • The investor purchased the leasehold interest in the commercial land. (Nhà đầu đã mua lợi ích thuê dài hạn trên mảnh đất thương mại.)
  • "Leasehold estate": Bất động sản thuê dài hạn. Một thuật ngữ pháp chỉ tài sản được nắm giữ theo hợp đồng thuê.

    • A leasehold estate gives the tenant exclusive possession for a fixed term. (Bất động sản thuê dài hạn cho người thuê quyền sở hữu độc quyền trong một thời hạn cố định.)
Biến thể từ gần giống
  • Leaseholder (n): Người thuê dài hạn, người nắm giữ hợp đồng thuê.

    • The leaseholder is responsible for paying the ground rent. (Người thuê dài hạn trách nhiệm trả tiền thuê đất.)
  • Freehold (n/adj): Quyền sở hữu hoàn toàn (đối lập với leasehold).

    • They decided to buy the freehold of their house. (Họ quyết định mua quyền sở hữu hoàn toàn ngôi nhà của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Tenancy (n): Sự thuê mướn, quyền thuê (có thể ngắn hạn hoặc dài hạn, nhưng thường không nhấn mạnh tính chất dài hạn pháp phức tạp như "leasehold").
  • Rental agreement (n): Hợp đồng thuê (thường dùng cho thuê ngắn hạn như nhà ở, xe cộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "leasehold")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "leasehold")

leasehold

The family holds a leasehold on their apartment.

tính từ
  1. thuê hợp đồng

Từ chứa "leasehold"