leaseholder

/'li:s,houldə/
danh từ
  1. bất động sản thuê hợp đồng
  2. sự thuê hợp đồng
danh từ
  1. người thuê

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

leaseholder
The leaseholder signed the rental agreement for the apartment.