leasing

/'li:siɳ/
Học thuật
Thân thiện
leasing

Le client signe un contrat de leasing pour une nouvelle voiture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hợp đồng cho thuê tài chính: "leasing" là một hình thức cho thuê tài chính, trong đó một công ty (bên cho thuê) mua một tài sản theo yêu cầu của khách hàng (bên thuê) cho khách hàng đó thuê lại để sử dụng trong một thời hạn nhất định. Cuối hợp đồng, bên thuê thường quyền lựa chọn mua lại tài sản.
    • Hoạt động cho thuê tài chính: "leasing" cũng có thể chỉ đến ngành kinh doanh hoặc hoạt động cho thuê tài chính nói chung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'entreprise a opté pour le leasing pour acquérir de nouvelles machines. (Công ty đã chọn hình thức cho thuê tài chính để được máy móc mới.)
    • Le leasing automobile est très populaire. (Cho thuê tài chính ô rất phổ biến.)
    • Ils étudient les conditions du contrat de leasing. (Họ đang nghiên cứu các điều kiện của hợp đồng cho thuê tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leasing immobilier": cho thuê tài chính bất động sản.

    • Le leasing immobilier est une solution pour les professionnels. (Cho thuê tài chính bất động sảnmột giải pháp cho các chuyên gia.)
  • "Contrat de leasing": hợp đồng cho thuê tài chính.

    • La durée d'un contrat de leasing est généralement de plusieurs années. (Thời hạn của một hợp đồng cho thuê tài chính thườngnhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Crédit-bail (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa chính thức phápcủa "leasing" trong tiếng Pháp, cùng chỉ hình thức cho thuê tài chính.
  • Location-financement (danh từ giống cái): một thuật ngữ khác có nghĩa tương tự, chỉ việc cho thuêtài trợ.
Từ đồng nghĩa
  • Crédit-bail: cho thuê tài chính (từ đồng nghĩa pháptrực tiếp).
  • Location avec option d'achat (LOA): cho thuê quyền chọn mua (thường dùng trong lĩnh vực ô ).
leasing

Le client signe un contrat de leasing pour une nouvelle voiture.

danh từ giống đực
  1. như crédit-bail