leasing
/'li:siɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cho thuê tài sản dài hạn: "leasing" là một hình thức cho thuê tài sản (như máy móc, thiết bị, xe cộ, bất động sản) trong một thời gian dài theo hợp đồng. Người thuê (lessee) trả tiền thuê định kỳ và thường có quyền lựa chọn mua lại tài sản khi hợp đồng kết thúc.
- Hoạt động kinh doanh cho thuê: "leasing" cũng có thể chỉ ngành kinh doanh hoặc hoạt động cung cấp dịch vụ cho thuê tài sản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company uses leasing to acquire new vehicles without a large upfront investment. (Công ty sử dụng hình thức thuê tài chính để có được xe mới mà không cần khoản đầu tư ban đầu lớn.)
- He works in the equipment leasing industry. (Anh ấy làm việc trong ngành kinh doanh cho thuê thiết bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Operating leasing": cho thuê vận hành.
- With operating leasing, the asset is returned to the lessor at the end of the contract. (Với cho thuê vận hành, tài sản được trả lại cho bên cho thuê khi hợp đồng kết thúc.)
"Finance leasing": cho thuê tài chính.
- A finance lease is like a loan to purchase the asset. (Hợp đồng cho thuê tài chính giống như một khoản vay để mua tài sản.)
Biến thể và từ gần giống
Lease (động từ/danh từ): cho thuê dài hạn; hợp đồng thuê.
- We decided to lease the office space for five years. (Chúng tôi quyết định thuê văn phòng trong năm năm.)
Lessor (danh từ): bên cho thuê.
- The lessor is responsible for major repairs. (Bên cho thuê chịu trách nhiệm sửa chữa lớn.)
Lessee (danh từ): bên đi thuê.
- The lessee must make regular payments. (Bên đi thuê phải thực hiện các khoản thanh toán định kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Renting: cho thuê, thuê (thường ngắn hạn hơn).
- Hiring: thuê (thường dùng cho phương tiện, thiết bị trong thời gian ngắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "leasing" vì đây là danh từ. Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ "lease"). - To lease out: cho thuê ra. - The factory plans to lease out its unused machinery. (Nhà máy dự định cho thuê ra những máy móc không dùng đến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "leasing").
danh từ, (kinh thánh)
- sự dối trá, sự man trá
- lời nói dối