leastways
/'li:stweiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (từ hiếm, nghĩa hiếm):
- Ít nhất, dù sao đi nữa, ít ra thì: Dùng để giới thiệu một tuyên bố hoặc sự kiện được coi là đúng hoặc quan trọng trong một tình huống, ngay cả khi các khía cạnh khác có thể không chắc chắn. Nó thường được dùng trong văn nói thân mật hoặc không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He's not very friendly, but leastways he's honest. (Anh ta không thân thiện lắm, nhưng ít ra thì anh ta trung thực.)
- I don't know where she went, but leastways she's safe. (Tôi không biết cô ấy đã đi đâu, nhưng dù sao đi nữa cô ấy vẫn an toàn.)
- The plan might fail, but leastways we tried. (Kế hoạch có thể thất bại, nhưng ít nhất chúng tôi đã cố gắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "or leastways": hoặc ít ra là, hoặc chí ít.
- He said he'd be here by seven, or leastways by eight. (Anh ấy nói sẽ có mặt ở đây lúc bảy giờ, hoặc ít ra là lúc tám giờ.)
- Dùng để sửa chữa hoặc làm rõ một tuyên bố vừa đưa ra, thường trong lời nói tự nhiên.
- We need to finish this today—leastways, that's what the boss wants. (Chúng ta cần hoàn thành việc này hôm nay—ít ra, đó là điều sếp muốn.)
Biến thể và từ gần giống
- Leastwise (phó từ): Có nghĩa và cách dùng hoàn toàn giống với "leastways", cũng là từ ít trang trọng.
- I'm not sure I agree, leastwise not completely. (Tôi không chắc là tôi đồng ý, ít ra là không hoàn toàn.)
- At any rate (cụm phó từ): Dù sao đi nữa, bằng mọi giá (trang trọng hơn một chút).
- At least (cụm phó từ): Ít nhất (phổ biến và trung lập về mức độ trang trọng).
Từ đồng nghĩa
- At least: ít nhất.
- Anyway: dù sao đi nữa.
- In any case: trong bất kỳ trường hợp nào.
- At any rate: dù sao chăng nữa.
Lưu ý sử dụng
- "Leastways" là một từ cổ và hiếm gặp trong văn viết chính thức hoặc hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn nói địa phương, tiểu thuyết cổ điển, hoặc để tạo phong cách cho lời thoại nhân vật.
- Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "at least" hoặc "anyway" được ưu tiên sử dụng hơn vì tính phổ biến và tự nhiên.
phó từ
- ái 3 cũng ((từ hiếm,nghĩa hiếm) (cũng) leastwise)