leastwise

/'li:stwaiz/
Học thuật
Thân thiện
leastwise

He brought a map, leastwise we won't get lost.

Định nghĩa
  1. Phó từ (từ hiếm, nghĩa hiếm):
    • Ít nhất, dù sao đi nữa: Dùng để giới thiệu một tuyên bố hoặc lý do tích cực hoặc an ủi sau khi đã đề cập đến một điều đó tiêu cực hoặc không hoàn hảo. nhấn mạnh rằng một khía cạnh nào đó, có thể nhỏ, vẫn đúng hoặc vẫn tốt.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The plan wasn't perfect, but leastwise we tried. (Kế hoạch không hoàn hảo, nhưng ít nhất chúng tôi đã cố gắng.)
    • He was late, leastwise he called to inform us. (Anh ấy đã đến muộn, dù sao thì anh ấy cũng đã gọi điện thông báo cho chúng tôi.)
    • It's not the solution we wanted, but leastwise it's a start. (Đó không phải giải pháp chúng ta muốn, nhưng ít nhất một sự khởi đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "or leastwise": hoặc ít nhất là, hay ít ra thì.
    • We need to finish the report today, or leastwise by tomorrow morning. (Chúng ta cần hoàn thành báo cáo hôm nay, hoặc ít nhấtvào sáng mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Leastways (phó từ): Có nghĩa cách dùng hoàn toàn giống với "leastwise", thường được coi mang tính thông tục (colloquial) hơn.
  • At least (cụm trạng từ): Có nghĩa tương đương được sử dụng phổ biến hơn nhiều so với "leastwise".
    • At least no one was hurt. (Ít nhấtkhông ai bị thương.)
Từ đồng nghĩa
  • At any rate: Dù sao đi nữa, ít nhất.
  • At the very least: Ít nhất là.
  • Anyway: Dù sao thì.
Lưu ý sử dụng
  • "Leastwise" một từ hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại, mang sắc thái cổ xưa hoặc địa phương. Trong hầu hết các ngữ cảnh, "at least" lựa chọn tự nhiên phổ biến hơn.
  • Từ này thường xuất hiện trong văn nói hoặc văn viết mang tính chất thân mật, đàm thoại hơn trong văn phong trang trọng.
leastwise

He brought a map, leastwise we won't get lost.

phó từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) leastways

Từ đồng nghĩa