leather-leafed

Học thuật
Thân thiện
leather-leafed

The gardener admired the leather-leafed plant in the greenhouse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • dai như da: Mô tả thực vật (thường cây bụi hoặc cây thân gỗ) dày, cứng, bề mặt nhẵn độ bền giống như da thuộc. Đây một đặc điểm thích nghi giúp cây giảm mất nước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The leather-leafed shrub thrives in dry, sandy soil. (Loài cây bụi dai như da phát triển mạnhvùng đất khô, cát.)
    • Botanists study the waxy coating on leather-leafed plants. (Các nhà thực vật học nghiên cứu lớp phủ sáp trên các cây dai như da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản mô tả thực vật học, sách vườn hoặc văn viết mô tả.
    • The garden was designed with various leather-leafed species to create a drought-resistant landscape. (Khu vườn được thiết kế với nhiều loài dai như da để tạo ra một cảnh quan chịu hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Leatherleaf (danh từ): Tên gọi chung của một số loài thực vật đặc điểm này, dụ như .
  • Leathery-leaved (tính từ): Một cách viết khác với nghĩa tương tự ( dai).
  • Coriaceous (tính từ, thuật ngữ thực vật học chuyên môn): Có nghĩa "giống như da" hoặc "dai", dùng để mô tả cây.
Từ đồng nghĩa
  • Coriaceous: (da, dai) - thường dùng trong văn bản khoa học.
  • Tough-leaved: ( dày, bền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ cụ thể này.

leather-leafed

The gardener admired the leather-leafed plant in the greenhouse.

Adjective
  1. dai như da

Từ tương tự