leatheroid

/'leðərɔid/
Học thuật
Thân thiện
leatheroid

A student uses a leatheroid cover to protect her notebook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Da hoá học (làm bằng giấy): Một loại vật liệu tổng hợp hoặc nhân tạo, thường được làm từ giấy hoặc bột giấy đã qua xử lý hóa học, bề ngoài tính chất giống với da thật. được sử dụng như một vật liệu thay thế cho da thuộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old suitcase was covered in leatheroid, not genuine leather. (Chiếc vali được bọc bằng da hóa học, không phải da thật.)
    • Leatheroid was commonly used for bookbindings and cheap luggage in the early 20th century. (Da hóa học thường được dùng để đóng bìa sách làm hành lý rẻ tiền vào đầu thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử, kỹ thuật hoặc khi mô tả các vật phẩm cổ, các vật liệu tổng hợp hiện đại như PVC, polyurethane (PU leather) đã thay thế phần lớn.
Biến thể từ gần giống
  • Artificial leather (n): Da nhân tạo (tên gọi chung hiện đại hơn).
  • Faux leather (n): Da giả (tên gọi phổ biến trong thời trang nội thất).
  • Synthetic leather (n): Da tổng hợp.
  • Leatherette (n): Một từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "leatheroid", cũng chỉ da giả làm từ vải hoặc giấy phủ.
Từ đồng nghĩa
  • Imitation leather: Da mô phỏng.
  • Patent leather (có thể): Da bóng, nhưng "patent leather" ban đầu có thể da thật được xử lý bóng, trong khi "leatheroid" luôn vật liệu thay thế.
Lưu ý
  • "Leatheroid" một từ cụ thể chuyên biệt, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các tình huống hiện đại, các từ như "faux leather" hoặc "artificial leather" được ưa dùng hơn.
leatheroid

A student uses a leatheroid cover to protect her notebook.

danh từ
  1. da hoá học (làm bằng giấy)

Từ gần giống