leathered

Adjective
  1. giống như hay được làm cho giống như da; dai nhưng dẻo, dễ uốn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

leathered
The old sailor's face was leathered from years in the sun and wind.