leavings

/'li:viɳz/
Học thuật
Thân thiện
leavings

The children left the leavings of their picnic on the blanket.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Những thứ còn lại, những thứ còn thừa: Chỉ những phần còn sót lại sau khi phần chính đã được lấy đi hoặc sử dụng, thường những thứ không còn giá trị hoặc bị bỏ đi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The beggar ate the leavings from the rich man's table. (Người ăn xin đã ăn những thức ăn thừa từ bàn của người giàu.)
    • After the party, only the leavings of food and drink remained. (Sau bữa tiệc, chỉ còn lại những thức ăn đồ uống thừa.)
    • He swept up the leavings from the workshop floor. (Anh ấy quét những mảnh vụn còn lại trên sàn xưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the leavings of society": những thành phần bị bỏ rơi/bần cùng của xã hội.
    • The charity aims to help the leavings of society. (Tổ chức từ thiện nhằm mục đích giúp đỡ những thành phần bần cùng của xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Leftover (n, thường dùng số nhiều): thức ăn thừa, đồ thừa.
    • We had leftovers for lunch. (Chúng tôi ăn thức ăn thừa cho bữa trưa.)
  • Remnant (n): phần còn sót lại, tàn dư (thường của một thứ lớn hơn).
    • remnants of fabric (những mảnh vải vụn)
  • Scraps (n, số nhiều): mảnh vụn, đồ thừa (đặc biệt thức ăn).
    • scraps of paper (những mảnh giấy vụn); feed scraps to the dog (cho chó ăn đồ thừa)
Từ đồng nghĩa
  • Remains: những còn lại.
  • Leftovers: thức ăn thừa, đồ thừa.
  • Scraps: mảnh vụn, đồ thừa.
  • Dregs: cặn bã, tầng lớp cùng đinh (nghĩa bóng).
Lưu ý
  • "Leavings" thường mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ những thứ còn sót lại không giá trị, bị bỏ đi, hoặc thậm chí rác.
  • Từ này ít phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày so với "leftovers" (cho thức ăn) hoặc "scraps".
leavings

The children left the leavings of their picnic on the blanket.

danh từ số nhiều
  1. những cái còn lại, những cái còn thừa

Từ có nhắc đến "leavings"