lechry
/'letʃərəsnis/ Cách viết khác : (lechery) /'letʃəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phóng đãng, sự dâm đãng: "lechry" là một cách viết khác (biến thể chính tả) của từ "lechery", dùng để chỉ hành vi hoặc bản chất ham muốn tình dục quá mức, thiếu kiểm soát và thường bị xem là thô tục hoặc đồi bại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His reputation was ruined by tales of his lechry. (Danh tiếng của ông ta bị hủy hoại bởi những câu chuyện về sự dâm đãng của mình.)
- The novel depicts a world filled with vice and lechry. (Cuốn tiểu thuyết mô tả một thế giới đầy rẫy tội lỗi và sự phóng đãng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a life of lechry": một cuộc sống trụy lạc, phóng đãng.
- He abandoned his duties for a life of lechry. (Anh ta từ bỏ bổn phận để theo đuổi một cuộc sống trụy lạc.)
Biến thể và từ gần giống
Lechery (n): (cách viết chuẩn) sự dâm đãng, sự phóng đãng.
- He was accused of lechery. (Anh ta bị buộc tội dâm đãng.)
Lecher (n): kẻ dâm đãng, kẻ trăng hoa.
- The old lecher made inappropriate comments. (Tên dâm đãng già đó đã đưa ra những bình luận không thích hợp.)
Lecherous (adj): dâm đãng, có tính chất dâm đãng.
- He gave her a lecherous look. (Hắn ta nhìn cô ấy với ánh mắt dâm đãng.)
Từ đồng nghĩa
- Debauchery: sự trác táng, truy hoan.
- Lust: sự thèm muốn nhục dục, lòng dâm dục.
- Licentiousness: sự phóng túng, phóng đãng (về tình dục).
- Wantonness: sự phóng đãng, trác táng.
Từ trái nghĩa
- Chastity: sự trinh bạch, tiết hạnh.
- Modesty: sự khiêm tốn, đoan trang.
- Abstinence: sự tiết chế, kiêng cữ (đặc biệt về tình dục hoặc rượu bia).
danh từ
- sự phóng đâng; sự dâm đãng