lecturer

/'lektʃərə/
Học thuật
Thân thiện
lecturer

The lecturer writes on a whiteboard during a university class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giảng viên (ở trường đại học hoặc cao đẳng): Một người dạy học, thường bậc đại học, có thể phụ trách các bài giảng, hướng dẫn sinh viên đôi khi tham gia nghiên cứu. Đây một chức danh học thuật.
    • Người diễn thuyết, người thuyết trình: Một người trình bày một bài nói chuyện hoặc bài giảng về một chủ đề cụ thể trước một nhóm thính giả, thường với mục đích thông tin hoặc giáo dục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is a lecturer in the History Department. ( ấy một giảng viênKhoa Lịch sử.)
    • The guest lecturer spoke about climate change. (Vị diễn giả khách mời đã nói về biến đổi khí hậu.)
    • He was appointed as a senior lecturer last year. (Ông ấy được bổ nhiệm làm giảng viên cao cấp vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Visiting lecturer": Giảng viên thỉnh giảng, diễn giả khách mời.

    • The university invited a visiting lecturer from Oxford. (Trường đại học đã mời một giảng viên thỉnh giảng từ Oxford.)
  • "Public lecturer": Diễn giả công chúng, người thuyết trình cho công chúng.

    • He is well-known as a public lecturer on philosophy. (Ông ấy nổi tiếng với vai trò một diễn giả công chúng về triết học.)
Biến thể từ gần giống
  • Lecture (n): Bài giảng, bài diễn thuyết.

    • I attended an interesting lecture on artificial intelligence. (Tôi đã tham dự một bài giảng thú vị về trí tuệ nhân tạo.)
  • Lectureship (n): Vị trí giảng viên.

    • She applied for a lectureship in economics. ( ấy đã ứng tuyển cho một vị trí giảng viên kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Instructor: Người hướng dẫn, giảng viên (thường nhấn mạnh vai trò hướng dẫn thực hành).
  • Speaker: Diễn giả, người phát biểu.
  • Professor: Giáo sư (thường chức danh cao hơn lecturer).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "lecturer".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lecturer".)

lecturer

The lecturer writes on a whiteboard during a university class.

danh từ
  1. người diễn thuyết, người thuyết trình
  2. giảng viên (ở trường đại học)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "lecturer"