reader

/'ri:də/
Học thuật
Thân thiện
reader

A young reader enjoys a book in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đọc, độc giả: Một người đọc sách, tài liệu, hoặc văn bản.
    • Người đọc sách: Một người sở thích thói quen đọc sách nhiều.
    • Phó giáo sư (tại một số trường đại học): Một chức danh học thuật.
    • Người đọc sửa bản in thử: Người kiểm tra đánh dấu lỗi trên các bản in thử trước khi xuất bản chính thức.
    • Người đọc kinh (trong nhà thờ): Một giáo dân được giao nhiệm vụ đọc các bài kinh trong buổi lễ.
    • Người đọc bản thảo (cho nhà xuất bản): Người đọc đánh giá chất lượng, khả năng xuất bản của các bản thảo gửi đến nhà xuất bản.
    • Sách văn tuyển, tập bài đọc: Một cuốn sách tập hợp các bài đọc, thường dùng cho mục đích học tập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The writer received many letters from her readers. (Nhà văn nhận được nhiều thư từ độc giả của .)
    • My grandfather is a great reader of history books. (Ông tôi một người rất đọc sách lịch sử.)
    • Dr. Smith was appointed as a reader in Economics. (Tiến sĩ Smith được bổ nhiệm làm phó giáo sư ngành Kinh tế học.)
    • The reader marked several typos on the proof. (Người đọc bản in thử đã đánh dấu một số lỗi chính tả.)
    • The lay reader performed the first lesson. (Người đọc kinh giáo dân đã đọc bài kinh thứ nhất.)
    • The publisher's reader recommended the manuscript for publication. (Người đọc bản thảo của nhà xuất bản đã đề xuất xuất bản bản thảo đó.)
    • This French reader is used by first-year students. (Cuốn sách bài đọc tiếng Pháp này được sinh viên năm nhất sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a voracious reader": một người đọc rất nhiều ham mê.

    • She is a voracious reader, finishing a book every week. ( ấy một người đọc rất ham mê, hoàn thành một cuốn sách mỗi tuần.)
  • "The implied reader": Độc giả hàm ẩn (một khái niệm trong lý thuyết văn học chỉ hình tượng độc giả tác giả hình dung hướng tới khi sáng tác).

    • The novel's implied reader is someone familiar with post-war politics. (Độc giả hàm ẩn của cuốn tiểu thuyết người quen thuộc với chính trị hậu chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Readership (n): Toàn bộ độc giả của một tờ báo, tạp chí; chức vị phó giáo sư.

    • The magazine has a readership of over one million. (Tạp chí lượng độc giả trên một triệu người.)
  • Proofreader (n): Người đọc sửa bản in thử (một dạng cụ thể của "reader").

    • The proofreader found a critical error. (Người đọc bản in thử đã tìm thấy một lỗi nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Peruser: Người đọc kỹ, người xem xét kỹ lưỡng (trang trọng hơn).
  • Subscriber: Người đặt mua dài hạn (báo, tạp chí).
  • Reviewer: Người đọc phê bình, nhận xét (thường về sách, bản thảo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "reader")

Thành ngữ liên quan
  • "To catch the reader's eye": Thu hút sự chú ý của người đọc.

    • The headline is designed to catch the reader's eye. (Tiêu đề được thiết kế để thu hút sự chú ý của người đọc.)
  • "The reader is left to wonder...": Người đọc được/bị để tự suy ngẫm...

    • The story ends abruptly, and the reader is left to wonder what happened next. (Câu chuyện kết thúc đột ngột, người đọc được để tự hỏi điều xảy ra tiếp theo.)
reader

A young reader enjoys a book in the library.

danh từ
  1. người đọc, độc giả
  2. người đọc sách
    • to be a great reader
      rất đọc sách; đọc sách rất nhiều
  3. phó giáo sư (trường đại học)
  4. (ngành in) người đọc sửa bản in thử ((cũng) proot reader)
  5. (tôn giáo) người đọc kinh (trong nhà thờ) ((cũng) lay reader)
  6. người đọc bản thảo (ở nhà xuất bản) ((cũng) publisher's reader)
  7. tập văn tuyển
  8. (từ lóng) sổ tay