leeward
/'li:wəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Phía khuất gió, phía dưới gió: Chỉ phía hoặc hướng được che chắn khỏi gió, đối lập với phía đón gió (windward).
- Hướng gió thổi: Có thể chỉ hướng mà gió đang thổi tới.
Tính từ:
- Thuộc về phía khuất gió: Mô tả vị trí hoặc đặc điểm nằm ở phía được bảo vệ khỏi gió.
Phó từ:
- Về phía khuất gió: Diễn tả chuyển động hoặc hướng đi về phía được che chắn khỏi gió.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The village is located on the leeward of the mountain. (Ngôi làng nằm ở phía khuất gió của ngọn núi.)
- The sailor moved to the leeward for shelter. (Người thủy thủ di chuyển về phía khuất gió để trú ẩn.)
Tính từ:
- The leeward side of the island is usually calmer. (Phía khuất gió của hòn đảo thường yên tĩnh hơn.)
- We anchored in a leeward bay. (Chúng tôi thả neo trong một vịnh khuất gió.)
Phó từ:
- The boat drifted leeward. (Con thuyền trôi dạt về phía khuất gió.)
- Turn the sail leeward. (Quay buồm về phía khuất gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To fall leeward": Trôi hoặc lệch về phía khuất gió.
- The damaged ship began to fall leeward. (Con tàu bị hư hỏng bắt đầu trôi về phía khuất gió.)
"Leeward position": Vị trí khuất gió, thường có lợi thế chiến thuật trong các trận hải chiến lịch sử.
- The fleet tried to gain the leeward position. (Hạm đội cố gắng giành lấy vị trí khuất gió.)
Biến thể và từ gần giống
- Leewardly (adj, hiếm): Có xu hướng trôi về phía khuất gió (thường dùng cho tàu thuyền).
- Leewardness (n, hiếm): Đặc tính nằm ở phía khuất gió.
Từ đồng nghĩa
- Sheltered side: Phía được che chắn.
- Downwind: Xuôi gió, phía dưới gió (thường dùng trong hàng không, thể thao).
Từ trái nghĩa
- Windward: Phía đón gió, phía trên gió.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "leeward" vì đây chủ yếu là danh từ/tính từ. Các cụm từ liên quan thường là kết hợp với giới từ.)
Thành ngữ liên quan
- "To take the lee side": Chọn vị trí khuất gió, nghĩa bóng là chọn vị trí an toàn hoặc ít đối đầu.
- In the debate, he took the lee side to avoid controversy. (Trong cuộc tranh luận, anh ta chọn vị trí an toàn để tránh tranh cãi.)
danh từ
- (hàng hải) phía dưới gió
tính từ & phó từ
- (hàng hải) ở phía dưới gi