leeward

/'li:wəd/
danh từ
  1. (hàng hải) phía dưới gió
tính từ & phó từ
  1. (hàng hải) ở phía dưới gi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

leeward
The small boat found calm waters on the leeward side of the island.