windward

/'windw d/
tính từ & phó từ
  1. về phía gió
    • the windward side
      phía gió
danh từ
  1. phía gió

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "windward"

windward
The sailboat tacks toward the windward side of the bay.