downwind
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Trạng từ:
- Về phía khuất gió, ở phía khuất gió: Ở vị trí hoặc di chuyển về phía mà gió thổi tới.
- Theo chiều gió, xuôi gió: Di chuyển cùng hướng với chiều gió đang thổi.
Tính từ:
- Ở phía khuất gió: Mô tả vị trí nằm ở phía mà gió đang thổi tới.
Ví dụ sử dụng
Trạng từ:
- The smoke drifted downwind towards the village. (Khói trôi theo chiều gió về phía ngôi làng.)
- Always position yourself downwind when hunting so the animal cannot smell you. (Luôn đặt mình ở phía khuất gió khi săn bắn để con vật không thể đánh hơi thấy bạn.)
Tính từ:
- The downwind side of the mountain is much drier. (Phía khuất gió của ngọn núi khô hơn nhiều.)
- We set up camp on the downwind edge of the clearing. (Chúng tôi dựng trại ở rìa khuất gió của bãi đất trống.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong hàng hải và hàng không: Thuật ngữ chỉ hướng di chuyển hoặc vị trí so với hướng gió.
- The pilot decided to land downwind due to the runway configuration. (Phi công quyết định hạ cánh xuôi gió do cấu hình đường băng.)
Trong môi trường và an toàn: Dùng để chỉ hướng lan truyền của mùi, khói, hoặc chất ô nhiễm.
- Residents downwind of the factory complained about the odor. (Cư dân sống ở phía khuất gió của nhà máy phàn nàn về mùi hôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Downwind of (prepositional phrase): Ở phía khuất gió so với một vật nào đó.
- The house is located downwind of the farm. (Ngôi nhà nằm ở phía khuất gió so với trang trại.)
Từ đồng nghĩa
- Leeward (adj/adv): Ở phía khuất gió, xuôi gió (từ chuyên môn, đối lập với "windward").
- With the wind: Theo chiều gió.
Từ trái nghĩa
- Upwind (adj/adv): Ở phía đầu gió, ngược gió.
- Windward (adj/adv): Ở phía đầu gió, hướng gió (thường dùng trong hàng hải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "downwind")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "downwind")
Adjective
- hướng về phía khuất gió
Adverb
- khuất gió, tránh gió
- theo chiều gió, theo hướng gió thổi