left-off
/'left'ɔ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị bỏ đi, không còn được sử dụng: Chỉ một vật, một phần hoặc một thứ gì đó đã bị loại bỏ, không còn được dùng đến hoặc không còn phù hợp để sử dụng nữa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- These are just left-off pieces of fabric from the tailor. (Đây chỉ là những mảnh vải bị bỏ đi từ tiệm may.)
- We need to clear out the left-off equipment in the storage room. (Chúng ta cần dọn dẹp các thiết bị không dùng được trong phòng kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be left off" (cụm động từ bị động): bị bỏ sót, bị loại ra khỏi danh sách hoặc nhóm.
- His name was left off the guest list by mistake. (Tên của anh ấy đã bị bỏ sót khỏi danh sách khách mời một cách vô ý.)
- This important detail was left off the report. (Chi tiết quan trọng này đã bị bỏ qua trong báo cáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Leave off (phrasal verb): ngừng lại, dừng làm gì đó; hoặc bỏ qua, không bao gồm.
- Let's leave off here and continue tomorrow. (Chúng ta hãy dừng ở đây và tiếp tục vào ngày mai.)
- You can leave off the salt if you prefer. (Bạn có thể bỏ qua muối nếu thích.)
Từ đồng nghĩa
- Discarded: bị vứt bỏ, loại bỏ.
- Unused: không được sử dụng.
- Obsolete: lỗi thời, không còn dùng nữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Leave off: (như đã nêu ở mục Biến thể).
- Please leave off making that noise. (Làm ơn ngừng gây ra tiếng ồn đó đi.)
- The map leaves off the smaller villages. (Bản đồ bỏ qua những ngôi làng nhỏ hơn.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "left-off")
tính từ
- không dùng được, bỏ đi