lift-off
/'lift'ɔ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phóng (tên lửa, con tàu vũ trụ): Khoảnh khắc một tên lửa hoặc tàu vũ trụ rời khỏi bệ phóng và bắt đầu bay lên không trung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lift-off was scheduled for 9 AM. (Thời điểm phóng được lên lịch vào 9 giờ sáng.)
- We watched the live broadcast of the rocket's lift-off. (Chúng tôi đã xem buổi phát sóng trực tiếp vụ phóng tên lửa.)
- A successful lift-off marks the beginning of the mission. (Một vụ phóng thành công đánh dấu sự khởi đầu của sứ mệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to achieve lift-off": đạt được trạng thái phóng, cất cánh thành công.
- The spacecraft finally achieved lift-off after several delays. (Con tàu vũ trụ cuối cùng cũng đã phóng lên thành công sau nhiều lần trì hoãn.)
"lift-off time/velocity": thời điểm/vận tốc phóng.
- The exact lift-off time depends on weather conditions. (Thời điểm phóng chính xác phụ thuộc vào điều kiện thời tiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Liftoff (n): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "lift-off", cùng nghĩa.
- Launch (n): Sự phóng. (Từ này có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả giai đoạn chuẩn bị và hành động phóng.)
- Blast-off (n): Sự phóng (nhấn mạnh đến lực đẩy và tiếng nổ khi phóng).
Từ đồng nghĩa
- Take-off: Sự cất cánh (thường dùng cho máy bay, nhưng đôi khi dùng ẩn dụ cho tên lửa).
- Launch: Sự phóng.
Thành ngữ liên quan
- "We have lift-off!": "Chúng ta đã phóng thành công!" - Câu nói thông báo hoặc ăn mừng thời khắc phóng, đôi khi được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ sự khởi đầu thành công của một dự án hay ý tưởng.
- After months of planning, the new product is ready. We have lift-off! (Sau nhiều tháng lên kế hoạch, sản phẩm mới đã sẵn sàng. Chúng ta đã cất cánh!)
danh từ
- sự phóng (tên lửa, con tàu vũ trụ)