leftish
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khuynh hướng thiên tả, hơi cánh tả: Dùng để mô tả một người, một nhóm, một chính sách hoặc một ý kiến có xu hướng nghiêng về phía cánh tả trong phổ chính trị, nhưng không cực đoan. Từ này thường chỉ một lập trường trung dung hơn so với "leftist" (người theo chủ nghĩa cánh tả).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His political views are considered leftish, favoring more social welfare programs. (Quan điểm chính trị của anh ấy được coi là thiên tả, ủng hộ nhiều chương trình phúc lợi xã hội hơn.)
- The newspaper has a leftish editorial stance. (Tờ báo có lập trường xã luận hơi thiên tả.)
- She described her economic policies as pragmatic but slightly leftish. (Cô ấy mô tả các chính sách kinh tế của mình là thực dụng nhưng hơi thiên tả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "leftish-leaning": có xu hướng thiên tả.
- The think tank is known for its leftish-leaning analysis on economic inequality. (Tổ chức nghiên cứu này được biết đến với các phân tích có xu hướng thiên tả về bất bình đẳng kinh tế.)
- "leftish sentiment": tâm tư/tình cảm thiên tả.
- There is a growing leftish sentiment among the youth regarding climate policy. (Có một tâm tư thiên tả ngày càng gia tăng trong giới trẻ liên quan đến chính sách khí hậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Leftist (n, adj): người/theo chủ nghĩa cánh tả (thường chỉ lập trường rõ ràng và mạnh mẽ hơn "leftish").
- Left-wing (adj): thuộc cánh tả (từ chung hơn, có thể chỉ từ ôn hòa đến cực đoan).
- Centrist (adj): trung dung (đối lập với thiên về một phía).
- Rightish (adj): có khuynh hướng thiên hữu (từ tương ứng cho phía cánh hữu).
Từ đồng nghĩa
- Leaning left: nghiêng về cánh tả.
- Moderately left-wing: thuộc cánh tả ở mức độ ôn hòa.
- Progressive (trong một số ngữ cảnh): tiến bộ, cấp tiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "leftish")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "leftish")
Adjective
- hướng về phía cánh tả