left

/left/
Học thuật
Thân thiện
left

She placed the book on the left side of the table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Phía trái, phía tả: Chỉ vị trí hoặc hướngbên trái của một người hoặc vật khi đối diện với hướng Bắc (hoặc hướng tiêu chuẩn).
    • Thuộc về cánh tả: Thuộc về phe chính trị ủng hộ cải cách xã hội, thường theo khuynh hướng tiến bộ hoặc xã hội chủ nghĩa.
    • Còn lại, thừa lại: Chỉ phần còn sót lại, chưa được sử dụng hết.
  2. Phó từ:

    • Về phía trái, sang trái: Chỉ hướng di chuyển hoặc quay về bên trái.
  3. Danh từ:

    • Phía trái, bên trái: Vị trí, phía hoặc hướng bên trái.
    • Tay trái: Bàn tay bên trái của cơ thể.
    • (The) Left: Phe cánh tả trong chính trị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Raise your left hand. (Hãy giơ tay trái của bạn lên.)
    • He has left wing political views. (Anh ấy quan điểm chính trị cánh tả.)
    • Is there any cake left? (Còn chút bánh nào không?)
  • Phó từ:

    • Turn left at the traffic lights. (Rẽ tráiđèn giao thông.)
  • Danh từ:

    • The post office is on the left. (Bưu điện nằmbên trái.)
    • He has a strong left. (Anh ấy đấm tay trái rất mạnh.)
    • The Left won several seats in the election. (Phe cánh tả giành được nhiều ghế trong cuộc bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be left with something": Còn lại với cái (thường cảm giác hoặc tình huống).

    • After the argument, I was left with a feeling of sadness. (Sau cuộc tranh cãi, tôi chỉ còn lại cảm giác buồn bã.)
  • "To have two left feet": (Thành ngữ) Vụng về, đặc biệt khi nhảy múa.

    • I can't dance, I have two left feet. (Tôi không thể nhảy, tôi quá vụng về.)
Biến thể từ gần giống
  • Leftover (n/adj): Phần thức ăn thừa; còn thừa lại.

    • We ate the leftovers for lunch. (Chúng tôi ăn phần thức ăn thừa cho bữa trưa.)
  • Left-handed (adj): Thuận tay trái.

    • She is a left-handed tennis player. ( ấy một tay vợt thuận tay trái.)
  • Leftist (n/adj): Người/theo chủ nghĩa cánh tả.

    • The protest was attended by many leftists. (Cuộc biểu tình sự tham gia của nhiều người cánh tả.)
Từ đồng nghĩa
  • Port side (hàng hải): Mạn trái của tàu.
  • Remaining (adj): Còn lại.
  • Liberal/Progressive (adj, trong ngữ cảnh chính trị): Cấp tiến, tiến bộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: 'Left' dạng quá khứ của 'leave'. Các cụm động từ dưới đây thuộc về động từ 'leave', được liệt kê 'left' hình thái phổ biến của .) - Be left behind: Bị bỏ lại phía sau. - He was left behind when the group moved on. (Anh ta bị bỏ lại phía sau khi nhóm di chuyển tiếp.)

  • Be left over: Còn thừa lại.
    • A lot of food was left over after the party. (Rất nhiều thức ăn còn thừa lại sau bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • Left, right and centre (Anh-Anh) / Left, right and center (Anh-Mỹ): Khắp mọi nơi, một cách rộng rãi không kiểm soát.

    • The company is losing money left, right and centre. (Công ty đang thua lỗ khắp nơi.)
  • Out in left field: (Thành ngữ) Kỳ quặc, không thực tế, hoặc hoàn toàn không liên quan.

    • His proposal was completely out in left field. (Đề xuất của anh ta hoàn toàn kỳ quặc/không thực tế.)
left

She placed the book on the left side of the table.

tính từ
  1. trái; tả
    • left wing
      (quân sự) cánh tả
phó từ
  1. về phía trái, về phía tả
    • left face!; left turn!
      (quân sự) quay trái quay
    • to turn left
      quay về về phía trái, rẽ trái
danh từ
  1. phía trái, phía tả
    • to turn to the left
      rẽ về phía tay trái
  2. (chính trị) (Left) phái tả
  3. tay trái
    • to get in one's with one's left
      đấm một tay trái
  4. (quân sự) cánh tả

Idioms

  • over the left
    (từ lóng) phải hiểu ngược lại, phải hiểu trái lại
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của leave