leftmost
/'leftmoust/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cực tả, tận cùng bên trái: Chỉ vị trí xa nhất về phía bên trái trong một nhóm, một dãy, hoặc một phạm vi nào đó. Từ này thường được dùng để mô tả vị trí tương đối trong không gian hoặc trong một chuỗi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Click on the leftmost icon in the toolbar. (Hãy nhấp vào biểu tượng cực tả trên thanh công cụ.)
- The leftmost column of the table contains the dates. (Cột tận cùng bên trái của bảng chứa các ngày tháng.)
- In the picture, the leftmost building is the library. (Trong bức ảnh, tòa nhà cực tả là thư viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong toán học và khoa học máy tính: Thường dùng để chỉ chữ số, bit, hoặc phần tử nằm ở vị trí xa nhất bên trái.
- The leftmost bit in a binary number is often the most significant bit. (Bit cực tả trong một số nhị phân thường là bit có trọng số cao nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Left (adj): bên trái. Đây là từ gốc, chỉ hướng hoặc vị trí chung.
- Rightmost (adj): cực hữu, tận cùng bên phải. Từ trái nghĩa trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
- Farthest left: xa nhất về bên trái.
- Extreme left: cực kỳ bên trái.
Lưu ý sử dụng
- Từ "leftmost" là một tính từ, thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: the door).
- Nó được hình thành bằng cách thêm hậu tố "-most" (biểu thị mức độ cao nhất, xa nhất) vào tính từ "left". Cấu trúc tương tự áp dụng cho "rightmost", "topmost", "bottommost".