leftward
/'leftwəd/ Cách viết khác : (leftwards) /'leftwədz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Về phía bên trái, hướng sang trái: Mô tả một sự chuyển động, hướng nhìn, hoặc xu hướng di chuyển sang phía bên trái.
- Phó từ (cũng viết là leftwards):
- Về phía bên trái, sang bên trái: Dùng để chỉ phương hướng của một hành động hoặc chuyển động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The map shows a leftward curve in the road ahead. (Bản đồ cho thấy một khúc cua hướng sang trái trên con đường phía trước.)
- There has been a leftward shift in the political climate. (Đã có một sự chuyển dịch về phía cánh tả trong bầu không khí chính trị.)
- Phó từ:
- He glanced leftward before crossing the street. (Anh ấy liếc mắt sang bên trái trước khi băng qua đường.)
- The crowd moved leftward to get a better view. (Đám đông di chuyển về phía bên trái để có tầm nhìn tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A leftward tilt": Một sự nghiêng về phía trái, thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ xu hướng chính trị.
- The party's policies have taken a noticeable leftward tilt. (Các chính sách của đảng đã có một sự nghiêng về phía cánh tả rõ rệt.)
- "Drifting leftward": Trôi dạt về phía trái, chỉ sự thay đổi dần dần về hướng hoặc quan điểm.
- Public opinion seems to be drifting leftward on economic issues. (Dư luận dường như đang trôi dạt về phía cánh tả đối với các vấn đề kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Leftwards (phó từ): Cách viết khác của "leftward" khi dùng làm phó từ. Có nghĩa và cách dùng tương tự.
- The arrow points leftwards. (Mũi tên chỉ về phía bên trái.)
- Left (tính từ/phó từ/danh từ): Bên trái. Là từ gốc, mang nghĩa rộng hơn.
- Rightward (tính từ/phó từ): Về phía bên phải. Là từ trái nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- To the left: Về phía bên trái (cụm từ thông dụng hơn trong hội thoại hàng ngày).
- Sinister (tính từ, cổ): Ở bên trái. (Nghĩa gốc trong tiếng Latinh, hiện nay chủ yếu mang nghĩa "ác hiểm").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "leftward")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "leftward")