legality
/li:'gæliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hợp pháp, tính hợp pháp: Chất lượng hoặc trạng thái của việc tuân thủ luật pháp; việc được cho phép hoặc công nhận bởi luật.
- Phạm vi pháp luật: (Thường dùng số nhiều legalities) Các khía cạnh hoặc yêu cầu cụ thể liên quan đến luật pháp trong một tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company's lawyers are checking the legality of the new contract. (Các luật sư của công ty đang kiểm tra tính hợp pháp của hợp đồng mới.)
- We must question the legality of this government action. (Chúng ta phải đặt câu hỏi về tính hợp pháp của hành động chính phủ này.)
- The deal was completed, but there were concerns about its legalities. (Thỏa thuận đã hoàn tất, nhưng có những lo ngại về các khía cạnh pháp lý của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"within the bounds of legality": trong khuôn khổ của pháp luật.
- The investigation must be conducted within the bounds of legality. (Cuộc điều tra phải được tiến hành trong khuôn khổ của pháp luật.)
"a question of legality": một vấn đề về tính hợp pháp.
- The court will decide on the question of legality. (Tòa án sẽ quyết định về vấn đề tính hợp pháp.)
Biến thể và từ gần giống
Legal (adj): thuộc về luật pháp, hợp pháp.
- She sought legal advice. (Cô ấy đã tìm kiếm lời khuyên pháp lý.)
Legally (adv): một cách hợp pháp.
- He is legally responsible. (Anh ta có trách nhiệm hợp pháp.)
Illegality (n): sự bất hợp pháp, tính bất hợp pháp (từ trái nghĩa).
- The court ruled on the illegality of the seizure. (Tòa án đã phán quyết về tính bất hợp pháp của việc tịch thu.)
Từ đồng nghĩa
- Lawfulness: tính hợp pháp.
- Legitimacy: tính chính đáng, hợp pháp.
Từ trái nghĩa
- Illegality: sự bất hợp pháp.
- Illegitimacy: tính bất hợp pháp, không chính đáng.
danh từ
- sự hợp pháp; tính hợp pháp
- phạm vi pháp luật