locality
/lou'kæliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vùng, địa phương, khu vực: Một khu vực hoặc địa điểm cụ thể, đặc biệt là khi được xem xét trong bối cảnh môi trường xung quanh hoặc các đặc điểm riêng biệt của nó.
- Vị trí, địa điểm: Một điểm hoặc khu vực cụ thể trong không gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new factory will bring jobs to the locality. (Nhà máy mới sẽ mang lại việc làm cho địa phương.)
- This plant is only found in a few specific localities. (Loài cây này chỉ được tìm thấy ở một vài địa phương cụ thể.)
- They are studying the geology of the locality. (Họ đang nghiên cứu địa chất của khu vực đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sense of locality": khả năng nhận biết và ghi nhớ phương hướng, vị trí; tài nhớ đường.
- He has an excellent sense of locality and never gets lost. (Anh ấy có tài nhớ đường xuất sắc và không bao giờ bị lạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Local (adj): thuộc về địa phương, cục bộ.
- local customs (phong tục địa phương)
- Local (n): người địa phương.
- The locals are very friendly. (Người dân địa phương rất thân thiện.)
- Localize (v): khu trú, giới hạn vào một khu vực cụ thể; xác định vị trí.
- Efforts to localize the outbreak of the disease. (Những nỗ lực để khoanh vùng ổ dịch.)
Từ đồng nghĩa
- Area: khu vực, vùng.
- Vicinity: vùng lân cận, vùng phụ cận.
- Neighborhood: vùng lân cận, khu phố.
- Region: vùng, miền.
Thành ngữ liên quan
- Neck of the woods (thành ngữ, thân mật): vùng này, khu vực này.
- I will visit you next time I am in this neck of the woods. (Lần tới khi tôi đến vùng này, tôi sẽ ghé thăm bạn.)
danh từ
- vùng, nơi, chỗ, địa phương
- vị trí; trụ sở
- phương hướng; phép định hướng
- tài nhớ đường; tài định hướng ((cũng) sense of locality; bump of locality)