legateship

/,legitʃip/
Học thuật
Thân thiện
legateship

The ambassador assumed the legateship with a formal ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vụ hoặc vị trí của một legate (sứ thần, đặc sứ): "Legateship" chỉ chức vụ, nhiệm kỳ, hoặc quyền hạn của một legate. Trong bối cảnh lịch sử tôn giáo, đặc biệt Công giáo, từ này thường đề cập đến chức vụ đại diện chính thức của Giáo hoàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His legateship to the council lasted for three years. (Nhiệm kỳ đặc sứ của ông tại hội đồng kéo dài ba năm.)
    • The cardinal was appointed to the legateship in the troubled region. (Vị hồng y được bổ nhiệm vào chức vụ đặc sứ tại vùng đất nhiều biến động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "During his legateship": Trong thời gian ông ấy giữ chức đặc sứ.
    • Many reforms were introduced during his legateship. (Nhiều cải cách đã được đưa ra trong thời gian ông ấy giữ chức đặc sứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Legate (n): Sứ thần, đặc sứ (đặc biệt đại diện của Giáo hoàng).
  • Legation (n): Phái đoàn ngoại giao do một legate đứng đầu; tòa công sứ.
Từ đồng nghĩa
  • Embassy: Chức vụ đại sứ; phái đoàn ngoại giao. (Tuy nhiên, "embassy" hiện đại thế tục hơn, trong khi "legateship" mang sắc thái lịch sử hoặc tôn giáo).
  • Mission: Sứ mệnh, phái đoàn.
legateship

The ambassador assumed the legateship with a formal ceremony.

danh từ
  1. chức đại diện giáo hoàng

Từ đồng nghĩa