legation

/li'geiʃn/
danh từ
  1. việc cử đại diện, việc cử phái viên
  2. công sứ những người tuỳ tùng
  3. toà công s

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "legation"

legation
The minister arrived at the legation for a morning meeting.