leghorn

/'leghɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
leghorn

Une poule leghorn blanche picore des grains dans la basse-cour.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Giống Lơgo: "leghorn" là tên một giống nguồn gốc từ Ý, nổi tiếng đẻ nhiều trứng trắng mào to. Tên này thường được viết hoa (Leghorn).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les leghorns sont des poules pondeuses très productives. ( Lơgo là giống đẻ trứng rất năng suất.)
    • Il élève des leghorns blanches dans sa ferme. (Anh ấy nuôi Lơgo trắng trong trang trại của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poule leghorn": thường được dùng để chỉ cụ thể một con gà mái thuộc giống này.
    • Cette poule leghorn pond presque un œuf par jour. (Con gà mái Lơgo này đẻ gần như một quả trứng mỗi ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Livourne: Đâytên thành phố của Ý (Livorno) từ đó giống này tên. "Leghorn" là cách gọi tiếng Anh của tên thành phố này.
  • Poule pondeuse: đẻ trứng (danh từ chung chỉ các giống chuyên đẻ trứng, trong đó Leghorn).
Từ đồng nghĩa
  • Race de poule Leghorn: Giống Leghorn (cách diễn đạt đầy đủ hơn).
leghorn

Une poule leghorn blanche picore des grains dans la basse-cour.

danh từ giống cái
  1. giống lơgo

Từ có nhắc đến "leghorn"