leghorn

/'leghɔ:n/
danh từ
  1. rơm lêchho (một loại rơmvùng Li-vóoc-, Y)
  2. rơm lêchho
  3. lơgo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "leghorn"

leghorn
A woman wears a leghorn hat to the garden party.