legionary

/'li:dʤənəri/
Học thuật
Thân thiện
legionary

A legionary stands guard at a remote desert outpost.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lính dương: Một binh sĩ phục vụ trong một quân đoàn, đặc biệt Quân đoàn dương Pháp (French Foreign Legion).
    • Quân lính La cổ đại: Một binh sĩ trong quân đội của Đế chế La cổ đại, đơn vị quân sự cơ bản thời đó.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) quân đoàn: Liên quan đến hoặc đặc tính của một quân đoàn, đặc biệt quân đoàn La .
    • (Thuộc về) đội lính dương: Liên quan đến lực lượng dương, như dương Pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The legionary served for five years in North Africa. (Người lính dương đã phục vụ năm nămBắc Phi.)
    • A Roman legionary was equipped with a short sword and a large shield. (Một binh sĩ La được trang bị một thanh kiếm ngắn một chiếc khiên lớn.)
  • Tính từ:

    • They studied the legionary tactics of ancient Rome. (Họ nghiên cứu các chiến thuật quân đoàn của La cổ đại.)
    • The museum has a collection of legionary insignia. (Bảo tàng một bộ sưu tập phù hiệu của lính dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Legionary discipline": kỷ luật kiểu quân đoàn, rất nghiêm khắc tổ chức.

    • The training camp was run with legionary discipline. (Trại huấn luyện được vận hành với kỷ luật kiểu quân đoàn.)
  • "Legionary fortress": pháo đài của quân đoàn (La ).

    • Archaeologists excavated the remains of a legionary fortress. (Các nhà khảo cổ đã khai quật tàn tích của một pháo đài quân đoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Legion (n): Quân đoàn (đơn vị quân đội lớn, đặc biệt của La cổ đại hoặc dương Pháp).
  • Legionnaire (n): (Gần nghĩa với danh từ "legionary") Thành viên của một quân đoàn, đặc biệt dương Pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Soldier (lính), legionnaire (lính dương), infantryman (lính bộ binh).
  • Tính từ: Military (quân sự), regimental (thuộc trung đoàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "legionary".)

legionary

A legionary stands guard at a remote desert outpost.

danh từ
  1. quân lính ((từ cổ,nghĩa cổ) La-)
  2. (quân sự) lính dương
tính từ
  1. (thuộc) quân đoàn ((từ cổ,nghĩa cổ) La-)
  2. (thuộc) đội lính dương (Pháp)

Từ đồng nghĩa