legionnaire

/,li:dʤə'neə/
Học thuật
Thân thiện
legionnaire

A legionnaire stands at attention in his uniform.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lính dương: Một binh sĩ phục vụ trong một quân đoàn (legion), đặc biệt Quân đoàn dương Pháp (French Foreign Legion), một đơn vị quân đội nổi tiếng của Pháp bao gồm nhiều tình nguyện viên nước ngoài.
    • Thành viên của tổ chức The American Legion: Một thành viên của tổ chức cựu chiến binh Hoa Kỳ tên The American Legion.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He served as a legionnaire in the French Foreign Legion for five years. (Anh ấy đã phục vụ như một lính dương trong Quân đoàn dương Pháp trong năm năm.)
    • My grandfather is a proud legionnaire who attends the American Legion meetings regularly. (Ông tôi một thành viên đầy tự hào của The American Legion tham dự các cuộc họp thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Legionnaire's disease": Bệnh viêm phổi do vi khuẩn Legionella gây ra, được đặt tên sau khi một đợt bùng phát xảy ra tại một cuộc họp của The American Legion vào năm 1976.
    • The hotel was closed after an outbreak of Legionnaires' disease. (Khách sạn đã bị đóng cửa sau một đợt bùng phát bệnh viêm phổi Legionnaires.)
Biến thể từ gần giống
  • Legion (n): Quân đoàn; một số lượng rất lớn.

    • He is a member of the French Foreign Legion. (Anh ấy thành viên của Quân đoàn dương Pháp.)
    • A legion of fans waited for the singer. (Một đoàn người hâm mộ đông đảo đã chờ đợi ca sĩ.)
  • Legionary (n/adj): (Người) thuộc về quân đoàn; lính dương (có thể dùng thay thế cho "legionnaire" trong ngữ cảnh quân sự).

    • The legionary forces were well-trained. (Lực lượng quân đoàn được huấn luyện tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Soldier (n): Binh sĩ, người lính (nghĩa chung).
  • Trooper (n): Kỵ binh, lính kỵ (trong một số bối cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "legionnaire")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "legionnaire")

legionnaire

A legionnaire stands at attention in his uniform.

danh từ
  1. (quân sự) lính dương

Từ đồng nghĩa