leglike

Học thuật
Thân thiện
leglike

The insect uses its leglike appendages to climb a twig.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như chân: hình dáng, cấu trúc hoặc đặc điểm tương tự như một cái chân.
    • chức năng giống như chân: Hoạt động hoặc được sử dụng với mục đích tương tự như một cái chân, thường để di chuyển, nâng đỡ hoặc bám.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The robot has several leglike structures that allow it to walk over rough terrain. (Người máy nhiều cấu trúc giống như chân cho phép đi trên địa hình gồ ghề.)
    • Some sea creatures have leglike appendages for crawling on the ocean floor. (Một số sinh vật biển phần phụ giống chân để dưới đáy đại dương.)
    • The design of the new chair features leglike supports made of polished metal. (Thiết kế của chiếc ghế mới các trụ đỡ giống như chân làm bằng kim loại đánh bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học giải phẫu: Dùng để mô tả các bộ phận cơ thể không phải chân thật sự nhưng hình thái hoặc chức năng tương tự.

    • The scientist studied the leglike fins of the ancient fish. (Nhà khoa học nghiên cứu những chiếc vây giống chân của loài cổ đại.)
  • Trong kỹ thuật robot học: Dùng để mô tả các bộ phận khí hoặc robot chức năng hỗ trợ di chuyển.

    • The drone uses four leglike extensions to stabilize itself upon landing. (Máy bay không người lái sử dụng bốn phần mở rộng giống chân để ổn định khi hạ cánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Leg (n): chân (bộ phận cơ thể).
  • Limb (n): chi (tay hoặc chân).
  • Appendage (n): phần phụ, chi phụ.
Từ đồng nghĩa
  • Leg-shaped: hình dạng chân.
  • Pediform: (thuật ngữ chuyên ngành) dạng chân.
Lưu ý
  • Từ này một tính từ ghép, được tạo thành từ danh từ "leg" (chân) hậu tố "-like" (giống như). chủ yếu được sử dụng trong văn viết mô tả, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật sinh học.
leglike

The insect uses its leglike appendages to climb a twig.

Adjective
  1. giống như, hay chức năng giống như chân

Từ tương tự