legged

Học thuật
Thân thiện
legged

A four-legged animal stands in a grassy field.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chân: Dùng để mô tả một người, động vật hoặc đồ vật chân, thường được kết hợp với một từ khác (thường số từ hoặc tính từ) để chỉ số lượng hoặc đặc điểm của chân.
    • dạng chân: Chỉ đặc điểm hình dạng hoặc loại chân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Spiders are eight-legged creatures. (Nhện sinh vật tám chân.)
    • The table is three-legged, so it wobbles. (Cái bàn ba chân nên bị lung lay.)
    • He is a long-legged runner. (Anh ấy một vận động viên chạy bộ đôi chân dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "legged it" (thành ngữ thông tục, Anh-Anh): Chạy nhanh, bỏ chạy.
    • When they saw the police, they legged it down the street. (Khi thấy cảnh sát, họ bỏ chạy xuống phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Leg (n): Cái chân.
  • Legging (n): Quần legging, quần .
  • Leggy (adj): chân dài (thường dùng cho cây cối hoặc phụ nữ).
Từ đồng nghĩa
  • Having legs: chân (cách diễn đạt dài hơn, ít phổ biến hơn trong từ ghép).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Leg it: (xem phần 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
  • On its last legs: Sắp hỏng, sắp chết, kiệt sức.
    • My old car is on its last legs. (Chiếc xe của tôi sắp hỏng rồi.)
  • Pull someone's leg: Trêu chọc, nói đùa ai đó.
    • Don't worry, I was just pulling your leg. (Đừng lo, tôi chỉ đang trêu bạn thôi.)
legged

A four-legged animal stands in a grassy field.

Adjective
  1. chân (thường được dùng trong từ ghép)
    • four-legged animals
      động vật bốn chân