legumin

/le'gju:min/
Học thuật
Thân thiện
legumin

A scientist examines legumin in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Legumin: Một loại protein dự trữ phổ biến được tìm thấy trong hạt của các cây họ đậu, như đậu Lan đậu lăng. một chất dinh dưỡng quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Legumin is a major storage protein in pea seeds. (Legumin một loại protein dự trữ chính trong hạt đậu Lan.)
    • Scientists study the structure of legumin to understand its nutritional value. (Các nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc của legumin để hiểu giá trị dinh dưỡng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu sinh hóa: Thuật ngữ "legumin" thường được dùng để chỉ một họ protein cụ thể (11S globulin) trong hạt cây họ đậu, phân biệt với các protein dự trữ khác như vicilin.
    • The legumin fraction was isolated for analysis. (Phần legumin đã được tách ra để phân tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Leguminous (adj): thuộc về họ đậu.
    • Soybeans are a leguminous plant. (Đậu nành một cây thuộc họ đậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Storage protein: protein dự trữ (mô tả chức năng chung).
  • 11S globulin: tên gọi kỹ thuật dựa trên đặc tính vật của protein này.
legumin

A scientist examines legumin in a laboratory.

danh từ
  1. (hoá học); (sinh vật học) Legumin

Từ chứa "legumin"