leibniz
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Leibniz: Tên của một nhà triết học và toán học người Đức, sống từ năm 1646 đến 1716. Ông nổi tiếng với quan điểm vũ trụ được cấu tạo từ các "đơn tử" (monads) độc lập và phát triển một hệ thống vi tích phân độc lập với Isaac Newton.
Ví dụ sử dụng
- (Leibniz is one of the greatest thinkers of the Enlightenment period.)
- (Leibniz's work on calculus sparked a controversy with Newton.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Triết học Leibniz": Hệ thống triết học do Leibniz xây dựng, tập trung vào khái niệm "đơn tử" và sự hài hòa tiền định.
- Triết học Leibniz cho rằng mọi sự kiện đều đã được sắp xếp trước. (Leibnizian philosophy holds that all events are pre-established.)
"Vi tích phân Leibniz": Ký hiệu và phương pháp vi tích phân do Leibniz phát triển, khác biệt với ký hiệu của Newton.
- Ký hiệu vi phân của Leibniz vẫn được sử dụng rộng rãi trong toán học hiện đại. (Leibniz's differential notation is still widely used in modern mathematics.)
Biến thể và từ gần giống
Leibnizian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Leibniz hoặc triết học của ông.
- Quan điểm Leibnizian về vũ trụ nhấn mạnh tính hợp lý. (The Leibnizian view of the universe emphasizes rationality.)
Leibnizianism (danh từ): Học thuyết triết học của Leibniz.
- Leibnizianism đã ảnh hưởng sâu sắc đến triết học Đức thế kỷ 18. (Leibnizianism profoundly influenced 18th-century German philosophy.)
Từ đồng nghĩa
- Gottfried Wilhelm Leibniz: Tên đầy đủ của nhà triết học này.
- Nhà tư tưởng Leibniz: Cách gọi khác để chỉ ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Leibniz" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "Đơn tử của Leibniz": Thuật ngữ chỉ các thực thể đơn giản, không thể phân chia trong triết học của ông.
- Khái niệm "đơn tử" của Leibniz giải thích sự đa dạng của thế giới. (Leibniz's concept of "monads" explains the diversity of the world.)