leisured

/'leʤəd/
Học thuật
Thân thiện
leisured

He enjoys a leisured afternoon reading in the garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều thì giờ rỗi rãi, nhàn hạ: Dùng để mô tả một người hoặc một nhóm người nhiều thời gian rảnh rỗi, không phải làm việc vất vả để kiếm sống, thường họ giàu có hoặc không trách nhiệm cấp bách.
    • Thong thả, không vội vàng: Mô tả một lối sống, hành động hoặc khoảng thời gian diễn ra một cách chậm rãi, thoải mái, không bị thúc ép bởi thời gian.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He leads a leisured life, spending his days reading and painting. (Anh ấy sống một cuộc đời nhàn hạ, dành những ngày tháng để đọc sách vẽ tranh.)
    • The conversation continued at a leisured pace over coffee. (Cuộc trò chuyện tiếp diễn với nhịp độ thong thả bên tách cà phê.)
    • She is one of the leisured class, free from financial worries. ( ấy thuộc tầng lớp nhàn hạ, không phải lo lắng về tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the leisured classes": tầng lớp nhàn hạ, chỉ những người địa vị của cải đủ để không phải lao động chân tay hoặc làm việc vất vả để sinh sống.

    • In the 19th century, the leisured classes often spent summers at their country estates. (Vào thế kỷ 19, tầng lớp nhàn hạ thường dành mùa tại những điền trangnông thôn của họ.)
  • "a leisured manner": phong thái thong thả, từ tốn.

    • He explained the complex theory in a leisured manner, ensuring everyone understood. (Ông ấy giải thích lý thuyết phức tạp với một phong thái thong thả, đảm bảo mọi người đều hiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Leisure (danh từ): thời gian rảnh rỗi, sự nhàn hạ.

    • What do you do in your leisure time? (Bạn làm gì trong thời gian rảnh rỗi?)
  • Leisurely (tính từ/trạng từ): thong thả, chậm rãi (nhấn mạnh vào tốc độ hoặc cách thức không vội vàng).

    • We took a leisurely walk along the beach. (Chúng tôi đi dạo thong thả dọc bãi biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Unhurried: không vội vàng, thong thả.
  • Idle: nhàn rỗi, không làm gì (có thể mang nghĩa tiêu cực).
  • Wealthy/affluent: giàu có, sung túc (liên quan đến điều kiện để cuộc sống nhàn hạ).
Từ trái nghĩa
  • Busy: bận rộn.
  • Harried: bị quấy rầy, vội vã.
  • Working-class: thuộc tầng lớp lao động.
leisured

He enjoys a leisured afternoon reading in the garden.

tính từ
  1. nhiều thì giờ rỗi rãi, nhàn hạ
    • leisured classes
      những lớp người nhàn hạ

Từ tương tự