leit-motif
/'laitmou,fi:f/ Cách viết khác : (leit-motiv) /'laitmou,fi:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Âm nhạc) Nét chủ đạo, chủ đề âm nhạc lặp lại: Một giai điệu, tiết tấu, hoặc hòa âm ngắn, đặc trưng, được lặp lại xuyên suốt một tác phẩm âm nhạc (như một vở opera, bản giao hưởng) để gợi liên tưởng đến một nhân vật, ý tưởng, tình cảm hoặc yếu tố kịch tính cụ thể.
- (Văn học) Chủ đề quán xuyến, mô-típ chủ đạo: Một ý tưởng, biểu tượng, hình ảnh, hoặc cấu trúc ngôn từ được lặp lại và phát triển xuyên suốt một tác phẩm văn học, góp phần thể hiện chủ đề trung tâm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Âm nhạc):
- The composer uses a dark, descending leit-motif to represent the villain. (Nhà soạn nhạc sử dụng một nét chủ đạo trầm tối, đi xuống để đại diện cho nhân vật phản diện.)
- Recognizing the leit-motif helps the audience follow the emotional journey of the characters. (Nhận ra nét chủ đạo giúp khán giả theo dõi hành trình cảm xúc của các nhân vật.)
Danh từ (Văn học):
- The leit-motif of light versus darkness runs throughout the entire novel. (Chủ đề quán xuyến về ánh sáng và bóng tối xuyên suốt toàn bộ cuốn tiểu thuyết.)
- Water is a powerful leit-motif in her poetry, symbolizing both life and cleansing. (Nước là một mô-típ chủ đạo mạnh mẽ trong thơ bà, tượng trưng cho cả sự sống lẫn thanh tẩy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to function as a leit-motif": đóng vai trò như một chủ đề quán xuyến.
- The recurring image of a caged bird functions as a leit-motif for the protagonist's feeling of entrapment. (Hình ảnh lặp lại của con chim trong lồng đóng vai trò như một chủ đề quán xuyến cho cảm giác bị giam cầm của nhân vật chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Leitmotiv (n): Cách viết khác, cùng nghĩa với "leit-motif".
- Motif (n): Mô-típ, hình mẫu trang trí hoặc chủ đề nghệ thuật lặp lại. (Nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như văn học, âm nhạc, hội họa, kiến trúc).
- Theme (n): Chủ đề chính, đề tài. (Có thể là ý tưởng trung tâm, không nhất thiết phải được lặp lại một cách có chủ ý như "leit-motif").
Từ đồng nghĩa
- (Âm nhạc): Musical theme (chủ đề âm nhạc), idée fixe (ý niệm cố định).
- (Văn học): Recurring theme (chủ đề lặp lại), central motif (mô-típ trung tâm), unifying idea (ý tưởng thống nhất).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "leit-motif". Tuy nhiên, khái niệm này thường được diễn đạt bằng các cụm như "a recurring theme" (một chủ đề lặp lại) hoặc "a running motif" (một mô-típ xuyên suốt).
danh từ
- (âm nhạc) nét chủ đạo
- (văn học) chủ đề quán xuyến