leit-motiv

/'laitmou,fi:f/ Cách viết khác : (leit-motiv) /'laitmou,fi:f/
danh từ
  1. (âm nhạc) nét chủ đạo
  2. (văn học) chủ đề quán xuyến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "leit-motiv"

leit-motiv
A composer weaves a leit-motiv throughout the symphony.