leit-motiv
/'laitmou,fi:f/ Cách viết khác : (leit-motiv) /'laitmou,fi:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nét chủ đạo (âm nhạc): Một giai điệu, chủ đề âm nhạc ngắn gọn, lặp đi lặp lại, được sử dụng để đại diện cho một nhân vật, ý tưởng hoặc tình cảm cụ thể trong một tác phẩm âm nhạc, đặc biệt là trong nhạc kịch của Richard Wagner.
- Chủ đề quán xuyến (văn học): Một ý tưởng, hình ảnh, hoặc chủ đề xuyên suốt được lặp lại nhiều lần trong một tác phẩm văn học, nghệ thuật, hoặc diễn ngôn, nhằm nhấn mạnh một thông điệp trung tâm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (âm nhạc):
- The composer used a dark, descending leitmotiv to represent the villain. (Nhà soạn nhạc đã sử dụng một nét chủ đạo tối tăm, đi xuống để đại diện cho nhân vật phản diện.)
- Wagner's operas are famous for their intricate system of leitmotivs. (Các vở opera của Wagner nổi tiếng với hệ thống phức tạp các nét chủ đạo.)
Danh từ (văn học):
- The leitmotiv of water runs throughout the novel, symbolizing both life and danger. (Chủ đề quán xuyến về nước xuyên suốt cuốn tiểu thuyết, tượng trưng cho cả sự sống lẫn nguy hiểm.)
- In his speeches, a leitmotiv of national unity is always present. (Trong các bài phát biểu của ông, chủ đề quán xuyến về sự đoàn kết dân tộc luôn hiện diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To employ a leitmotiv": Sử dụng một nét chủ đạo/chủ đề quán xuyến.
- The filmmaker employed the leitmotiv of a ticking clock to build suspense. (Nhà làm phim đã sử dụng chủ đề quán xuyến về tiếng tích tắc của đồng hồ để xây dựng sự hồi hộp.)
"A recurring leitmotiv": Một nét chủ đạo/chủ đề quán xuyến lặp lại.
- Loss and redemption are recurring leitmotivs in her poetry. (Sự mất mát và sự cứu chuộc là những chủ đề quán xuyến lặp lại trong thơ của bà.)
Biến thể và từ gần giống
Leitmotif (n): Cách viết thay thế phổ biến hơn của "leitmotiv", cùng nghĩa.
- The book analyzes the leitmotif of the journey in American literature. (Cuốn sách phân tích chủ đề quán xuyến về hành trình trong văn học Mỹ.)
Motif (n): Mô-típ, hình mẫu, chủ đề được lặp lại. (Nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như nghệ thuật, văn học, thiết kế).
- The floral motif is repeated in the fabric's pattern. (Mô-típ hoa được lặp lại trong họa tiết của vải.)
Từ đồng nghĩa
- Theme (n): Chủ đề, đề tài chính.
- Recurring theme (n): Chủ đề lặp lại.
- Idée fixe (n): Ý tưởng cố định, ám ảnh (thường dùng trong âm nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào liên quan trực tiếp đến danh từ "leitmotiv".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ tiếng Anh phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "leitmotiv".
danh từ
- (âm nhạc) nét chủ đạo
- (văn học) chủ đề quán xuyến