lemming
/'lemiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuột lemming: Một loài gặm nhấm nhỏ, có đuôi ngắn và chân có lông, thường sống ở các vùng Bắc Cực và cận Bắc Cực.
- Người dễ bị ảnh hưởng bởi đám đông: (Nghĩa ẩn dụ) Một người dễ dàng làm theo số đông mà không suy nghĩ độc lập, thường dẫn đến hậu quả tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa động vật):
- The snowy owl's main prey is the lemming. (Con mồi chính của cú tuyết là chuột lemming.)
- Lemmings have thick fur to survive the Arctic cold. (Chuột lemming có bộ lông dày để sống sót qua cái lạnh Bắc Cực.)
Danh từ (nghĩa ẩn dụ):
- He's not a leader; he's just a lemming who follows the latest trend. (Anh ta không phải là người lãnh đạo; anh ta chỉ là một kẻ a dua bắt chước theo xu hướng mới nhất.)
- Investors shouldn't act like lemmings, rushing to buy a stock just because everyone else is. (Các nhà đầu tư không nên hành động như những con cừu, lao vào mua một cổ phiếu chỉ vì mọi người khác đang làm vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To behave like a lemming": Hành động một cách mù quáng theo đám đông.
- The crowd behaved like lemmings, rushing into the store during the sale without checking if they needed anything. (Đám đông hành xử một cách mù quáng, lao vào cửa hàng trong đợt giảm giá mà không kiểm tra xem họ có cần thứ gì không.)
Biến thể và từ gần giống
- Lemming-like (tính từ): Có đặc tính giống chuột lemming, chỉ sự a dua, bầy đàn.
- The lemming-like behavior of the market caused a bubble. (Hành vi bầy đàn của thị trường đã tạo ra một bong bóng.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa động vật: rodent (loài gặm nhấm).
- Nghĩa ẩn dụ: follower (người đi theo), conformist (người tuân thủ), sheep (con cừu - ẩn dụ).
Thành ngữ liên quan
- "A lemming effect": Hiệu ứng lemming, hiệu ứng đám đông, chỉ xu hướng mọi người làm theo hành động của một nhóm lớn mà không cân nhắc.
- The sudden popularity of the app was driven by a lemming effect on social media. (Sự phổ biến đột ngột của ứng dụng được thúc đẩy bởi hiệu ứng đám đông trên mạng xã hội.)