lemming

/'lemiɳ/
Học thuật
Thân thiện
lemming

Un lemming traverse la toundra enneigée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chuột lemmut: Một loài động vật gặm nhấm nhỏ, lông, thường sốngcác vùng Bắc Cực cận Bắc Cực. Chúng thuộc họ Cricetidae nổi tiếng với hiện tượng di cư tập thể với số lượng lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le lemming est un petit rongeur des régions arctiques. (Chuột lemmut là một loài gặm nhấm nhỏvùng Bắc Cực.)
    • La population des lemmings fluctue de manière cyclique. (Quần thể chuột lemmut biến động một cách chu kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (thường dùng trong tiếng Anh, nhưng có thể gặp trong tiếng Pháp): Chỉ một người hành động một cách mù quáng theo đám đông không suy nghĩ độc lập, giống như hình ảnh di cư tập thể của loài chuột này trong truyền thuyết (không chính xác về mặt khoa học).
    • Il suit les autres comme un lemming. (Anh ta đi theo người khác như một con chuột lemmut.)
Biến thể từ gần giống
  • Lemmings (tên riêng): Tên một trò chơi điện tử cổ điển nổi tiếng, nơi người chơi điều khiển một đàn sinh vật nhỏ bé.
  • Rongeur (danh từ giống đực): Động vật gặm nhấm (từ chung).
Từ đồng nghĩa
  • Rongeur (danh từ giống đực): động vật gặm nhấm (từ chung, không chỉ riêng loài này).
Thành ngữ liên quan
  • Comportement de lemming (cụm từ): Hành vi bầy đàn, hành động mù quáng theo số đông.
    • Évitez le comportement de lemming et réfléchissez par vous-même. (Hãy tránh hành vi bầy đàn tự suy nghĩ cho chính mình.)
lemming

Un lemming traverse la toundra enneigée.

{{lemming}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) chuột lemmut