lemon oil
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tinh dầu chanh: "lemon oil" là một loại dầu có hương thơm, màu vàng, được chiết xuất từ vỏ quả chanh. Loại dầu này thường được sử dụng trong nấu ăn, làm nước hoa, hoặc trong các sản phẩm làm sạch và trị liệu.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã thêm vài giọt tinh dầu chanh vào bột bánh để có hương vị cam quýt tươi mát.)
- (Tinh dầu chanh thường được sử dụng trong liệu pháp hương thơm để tăng cường tâm trạng và năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lemon oil" trong công nghiệp thực phẩm: được dùng làm hương liệu tự nhiên.
- The candy company uses lemon oil to flavor their gummy bears. (Công ty kẹo sử dụng tinh dầu chanh để tạo hương vị cho kẹo dẻo.)
- "lemon oil" trong mỹ phẩm: có trong các sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc nhờ đặc tính kháng khuẩn.
- This shampoo contains lemon oil to help control dandruff. (Dầu gội này chứa tinh dầu chanh để giúp kiểm soát gàu.)
Biến thể và từ gần giống
- Lemon (n): quả chanh.
- She squeezed a fresh lemon into the tea. (Cô ấy vắt một quả chanh tươi vào trà.)
- Lemony (adj): có hương vị hoặc mùi chanh.
- The dessert had a light, lemony taste. (Món tráng miệng có vị chanh nhẹ nhàng.)
Từ đồng nghĩa
- Citrus oil: dầu cam quýt (một loại dầu tương tự từ các loại quả họ cam chanh).
- Essential oil of lemon: tinh dầu chanh nguyên chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "lemon oil", nhưng có thể dùng với động từ "extract" (chiết xuất):
- They extract lemon oil from the peel using a cold-pressing method. (Họ chiết xuất tinh dầu chanh từ vỏ bằng phương pháp ép lạnh.)
Thành ngữ liên quan
- "When life gives you lemons, make lemonade": Khi cuộc đời cho bạn chanh, hãy làm nước chanh (nghĩa bóng: hãy biến khó khăn thành cơ hội). Thành ngữ này không trực tiếp liên quan đến "lemon oil", nhưng có thể mở rộng:
- When life gives you lemons, you can also make lemon oil for a fresh start. (Khi cuộc đời cho bạn chanh, bạn cũng có thể làm tinh dầu chanh để có một khởi đầu mới.)