laminal

/'læminəl/ Cách viết khác : (laminar) /'læminə/ (laminary) /'læminəri/
tính từ
  1. thành phiến, thành , thành lớp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

laminal
A thin rock sample shows a laminal structure under the microscope.