liminal

/'liminəl/
Học thuật
Thân thiện
liminal

A soft sound is just at the liminal edge of hearing.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về ngưỡng, ở ranh giới: "Liminal" mô tả trạng thái, không gian hoặc giai đoạngiữa, tại ranh giới chuyển tiếp giữa hai điều kiện, địa điểm hoặc trạng thái nhận thức khác nhau. thường liên quan đến sự chuyển đổi, mơ hồ chưa được xác định rõ ràng.
    • ngưỡng kích thích dưới: Trong tâm lý học, "liminal" có thể chỉ một kích thíchcường độ vừa đủ để gây ra một cảm giác mơ hồ, nằmngưỡng dưới của nhận thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The airport is a liminal space, neither here nor there. (Sân bay một không gianngưỡng, không thuộc về nơi này cũng chẳng thuộc về nơi kia.)
    • Adolescence is a liminal period between childhood and adulthood. (Tuổi thiếu niên một giai đoạn chuyển tiếp giữa thời thơ ấu tuổi trưởng thành.)
    • The artist captured the liminal light of dawn. (Nghệ sĩ đã ghi lại được ánh sáng mơ hồ của bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Liminal space": Không gian ngưỡng, thường gợi cảm giác xa lạ, tạm thời chờ đợi (như hành lang, sảnh chờ, bãi đỗ xe lúc đêm khuya).

    • The empty hospital corridor at midnight felt like a profound liminal space. (Hành lang bệnh viện trống trải lúc nửa đêm mang cảm giác như một không gian ngưỡng sâu sắc.)
  • "Liminal state": Trạng thái ngưỡng, chỉ giai đoạn chuyển tiếp trong một nghi lễ hoặc quá trình thay đổi cá nhân.

    • During the initiation ceremony, the participants exist in a liminal state, separated from their old identities but not yet reborn into new ones. (Trong buổi lễ khai tâm, những người tham gia tồn tại trong một trạng thái ngưỡng, tách biệt khỏi danh tính nhưng chưa được tái sinh với danh tính mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Liminality (danh từ): Tính chất ngưỡng, trạng tháingưỡng.

    • The liminality of the fog made the forest seem magical. (Tính chất mơ hồ của sương khiến khu rừng trông thật kỳ diệu.)
  • Subliminal (tính từ): Dưới ngưỡng (nhận thức), thường dùng trong "subliminal message" (thông điệp tiềm thức).

    • This is a different concept from "liminal," as it refers to stimuli below the threshold of conscious awareness. (Đây một khái niệm khác với "liminal", đề cập đến các kích thích dưới ngưỡng nhận thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Transitional: chuyển tiếp, quá độ.
  • Threshold: ngưỡng (thường dùng như danh từ, nhưng có thể dùng với nghĩa tương tự).
  • In-between: ở giữa, trung gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "liminal" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "liminal".)

liminal

A soft sound is just at the liminal edge of hearing.

tính từ
  1. (tâm lý học) (thuộc) ngưỡng kích thích dưới; ở ngưỡng kích thích dưới

Từ gần giống

Từ chứa "liminal"