len lỏi

Học thuật
Thân thiện
len lỏi

Một con mèo len lỏi qua hàng rào để vào vườn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cố sức len vào, dự vào một cách khó khăn hoặc lén lút: Hành động cố gắng chui vào, luồn lách vào một nơi chật hẹp, một đám đông hoặc một hoàn cảnh, tình huống nào đó một cách khó nhọc hoặc không dễ dàng.
    • Xâm nhập, thâm nhập một cách tinh tế kín đáo: Chỉ sự thâm nhập, lan tỏa hoặc ảnh hưởng đến một nơi, một nhóm người hoặc một lĩnh vực một cách từ từ, âm thầm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cậu cố len lỏi qua đám đông để đến gần sân khấu. (Cậu cố gắng luồn lách qua đám đông để đến gần sân khấu.)
    • Ánh nắng ban mai len lỏi qua kẽ . (Ánh nắng buổi sáng sớm xuyên qua, rọi qua những kẽ hở của tán .)
    • Những tư tưởng mới đang dần len lỏi vào nhận thức của giới trẻ. (Những tư tưởng mới đang từ từ thâm nhập vào nhận thức của giới trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "len lỏi vào": thường dùng để miêu tả hành động cố gắng thâm nhập vào một không gian vật chật hẹp hoặc một phạm vi trừu tượng như xã hội, tư tưởng.

    • đã len lỏi vào giới thượng lưu bằng nhiều mánh khóe. ( đã khéo léo lén lút gia nhập vào giới thượng lưu bằng nhiều thủ đoạn.)
  • "len lỏi qua": nhấn mạnh việc vượt qua, xuyên qua một vật cản hoặc chướng ngại nào đó.

    • Con đường mòn len lỏi qua khu rừng rậm rạp. (Con đường mòn uốn lượn, chạy xuyên qua khu rừng rất rậm rạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Len (động từ): chui, luồn vào nơi chật hẹp.

    • Con mèo len vào gầm giường. (Con mèo chui vào gầm giường.)
  • Lỏi (tách riêng, thường dùng trong "ruột lỏi"): phầngiữa, phần lõi. (Lưu ý: Khi tách rời, "lỏi" ít khi đứng một mình với nghĩa động từ như trong "len lỏi").

  • Luồn lách (động từ): có nghĩa tương tự "len lỏi", chỉ hành động khéo léo tìm cách đi qua nơi chật hẹp hoặc qua các quy định, luật lệ.

    • Xe máy luồn lách giữa dòng xe cộ đông đúc. (Xe máy đi khéo léo, len qua giữa dòng xe cộ đông đúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Luồn lách: chui qua, lách qua một cách khéo léo (thường mang sắc thái hơi tiêu cực).
  • Thâm nhập: đi vào bên trong một cách kín đáo hoặc chủ đích.
  • Xen vào: chen vào giữa, dự vào.
Từ trái nghĩa
  • Rời khỏi: đi ra, thoát ra khỏi.
  • Đứng ngoài: không tham gia, không dự phần vào.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
  • Len lỏi vào vòng danh lợi: (Thành ngữ/Cụm từ cố định) Cố gắng bằng mọi cách để gia nhập vào thế giới của danh vọng lợi lộc, thường hàm ý về sự bon chen, tranh đua.
    • Anh ta suốt ngày chỉ biết len lỏi vào vòng danh lợi, quên đi những giá trị thực sự của cuộc sống. (Anh ta suốt ngày chỉ biết cố gắng bon chen vào chốn danh lợi, quên đi những giá trị thực sự của cuộc sống.)
len lỏi

Một con mèo len lỏi qua hàng rào để vào vườn.

  1. Cố sức len vào, dự vào: Len lỏi vào vòng danh lợi.