lenard

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lenard: Họ của một nhà vật người Đức, Philipp Lenard (1862-1947), nổi tiếng với các nghiên cứu về tia cathode. Ông từng đoạt giải Nobel Vật năm 1905.

dụ sử dụng
  • (Philipp Lenard một nhà vật người Đức, người đã nghiên cứu về tia cathode.)
  • (Hiệu ứng Lenard mô tả sự phát xạ electron từ bề mặt kim loại khi được chiếu sáng bằng tia cực tím.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lenard window": Cửa sổ Lenard – một thiết bị cho phép tia cathode đi qua không bị hấp thụ.

    • The Lenard window was crucial for early cathode ray experiments. (Cửa sổ Lenard rất quan trọng cho các thí nghiệm tia cathode ban đầu.)
  • "Lenard effect": Hiệu ứng Lenard – hiện tượng phát xạ quang điện.

    • The Lenard effect was later explained by Einstein's photoelectric theory. (Hiệu ứng Lenard sau đó đã được giải thích bởi thuyết quang điện của Einstein.)
Biến thể từ gần giống
  • Lenardite (n): một loại khoáng vật hiếm, được đặt tên theo Philipp Lenard.
  • Lenardian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến Philipp Lenard hoặc các công trình của ông.
Từ đồng nghĩa
  • Philipp Lenard: tên đầy đủ của nhà vật .
  • Nhà vật người Đức: mô tả chức danh của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "Lenard".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "Lenard".

Từ gần giống