leonardo

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Leonardo: Tên gọi tắt của Leonardo da Vinci, một thiên tài toàn năng người Ý thời Phục hưng (1452-1519). Ông họa sĩ, nhà điêu khắc, kỹ sư, nhà khoa học kiến trúc sư, được coi bộ óc đa tài nhất của thời kỳ Phục hưng Ý.
dụ sử dụng
  • (Leonardo nổi tiếng đã vẽ bức Mona Lisa.)
  • (Nhiều người coi Leonardo thiên tài vĩ đại nhất trong lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leonardo" có thể được dùng như một danh từ chung để chỉ một người tài năng đa dạng, xuất sắc trong nhiều lĩnh vực, tương tự như Leonardo da Vinci.
    • He is a modern-day Leonardo, excelling in art, science, and engineering. (Anh ấy một Leonardo thời hiện đại, xuất sắc trong nghệ thuật, khoa học kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Leonardo da Vinci (danh từ riêng): Tên đầy đủ của thiên tài này.
    • The works of Leonardo da Vinci include the Last Supper. (Các tác phẩm của Leonardo da Vinci bao gồm bức Bữa Tiệc Ly.)
  • Leonardesque (tính từ): Mang phong cách hoặc đặc điểm của Leonardo da Vinci.
    • The painting has a Leonardesque quality in its use of light and shadow. (Bức tranh chất Leonardesque trong cách sử dụng ánh sáng bóng tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Thiên tài: (một người trí tuệ khả năng vượt trội).
  • Người đa tài: (một người kiến thức sâu rộng trong nhiều lĩnh vực).
Các cụm từ liên quan
  • Leonardo's notebooks: Các cuốn sổ ghi chép của Leonardo, chứa đầy bản vẽ ý tưởng khoa học.
    • Leonardo's notebooks reveal his incredible curiosity about the world. (Các cuốn sổ của Leonardo tiết lộ sự tò mò đáng kinh ngạc của ông về thế giới.)
Thành ngữ liên quan
  • A Leonardo of our time: Một thiên tài đa năng của thời đại chúng ta.
    • This inventor is considered a Leonardo of our time. (Nhà phát minh này được coi một Leonardo của thời đại chúng ta.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

leonardo
Leonardo painted the Mona Lisa with a subtle smile.