leng keng

  1. (onomatopée) drelin; dring
    • Chuông điện kêu leng keng
      la sonnerie électrique se fait entendre dring , dring

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "leng keng"

leng keng
Tiếng leng keng phát ra khi cậu bé gõ thìa vào chiếc cốc thủy tinh.