leninist
/'leninist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa Lê-nin: Chỉ một cá nhân ủng hộ và tuân theo các học thuyết chính trị, triết học và kinh tế do Vladimir Ilyich Lenin phát triển, dựa trên lý thuyết của Karl Marx.
- Đảng viên theo đường lối Lê-nin: Thành viên của một đảng chính trị hoạt động dựa trên các nguyên tắc tổ chức và chiến lược cách mạng do Lenin đề xướng.
Tính từ:
- (Thuộc) chủ nghĩa Lê-nin: Miêu tả những tư tưởng, lý thuyết, nguyên tắc hoặc chính sách có nguồn gốc từ hoặc liên quan mật thiết đến học thuyết của Lenin.
- Theo chủ nghĩa Lê-nin: Miêu tả một cá nhân, tổ chức, phong trào hoặc hành động được hướng dẫn bởi các nguyên lý của chủ nghĩa Lê-nin.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He was a committed Leninist who dedicated his life to the party's cause. (Ông ấy là một người theo chủ nghĩa Lê-nin tận tụy, đã cống hiến cả đời cho sự nghiệp của đảng.)
- The debate split the group into Marxists and Leninists. (Cuộc tranh luận đã chia nhóm thành những người theo chủ nghĩa Mác và những người theo chủ nghĩa Lê-nin.)
Tính từ:
- The party upheld Leninist principles of democratic centralism. (Đảng đã duy trì các nguyên tắc Lê-nin về tập trung dân chủ.)
- Her analysis was from a strictly Leninist perspective. (Phân tích của cô ấy xuất phát từ một góc nhìn nghiêm ngặt theo chủ nghĩa Lê-nin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Leninist theory": Lý thuyết Lê-nin, thường đề cập đến các đóng góp của Lenin về đế quốc chủ nghĩa, vai trò tiên phong của đảng, và chiến lược cách mạng.
- The course focuses on the development of Leninist theory in the early 20th century. (Khóa học tập trung vào sự phát triển của lý thuyết Lê-nin vào đầu thế kỷ 20.)
"Leninist party": Đảng kiểu Lê-nin, chỉ một đảng cách mạng được tổ chức theo mô hình "đảng tiên phong" do Lenin đề xuất.
- They aimed to build a Leninist party of professional revolutionaries. (Họ nhằm mục đích xây dựng một đảng kiểu Lê-nin gồm những nhà cách mạng chuyên nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Leninism (danh từ): Chủ nghĩa Lê-nin, hệ tư tưởng chính trị.
- Marxism-Leninism became the official state ideology. (Chủ nghĩa Mác - Lê-nin trở thành hệ tư tưởng nhà nước chính thức.)
Leninite (danh từ/tính từ): Một biến thể ít phổ biến hơn, đồng nghĩa với "Leninist".
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Marxist-Leninist (Mác-xít Lê-nin-nít), Bolshevik (theo nghĩa lịch sử cụ thể).
- Danh từ: Follower of Lenin (người theo Lenin), Bolshevik (người Bôn-sê-vích, trong bối cảnh lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ từ "Leninist" vì đây là một danh từ/tính từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "Leninist" một cách độc lập.)
danh từ
- người theo chủ nghĩa Lê-nin
tính từ
- (thuộc) chủ nghĩa Lê-nin; theo chủ nghĩa Lê-nin