leninist

/'leninist/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người theo chủ nghĩa -nin: Chỉ một cá nhân ủng hộ tuân theo các học thuyết chính trị, triết học kinh tế do Vladimir Ilyich Lenin phát triển, dựa trên lý thuyết của Karl Marx.
    • Đảng viên theo đường lối -nin: Thành viên của một đảng chính trị hoạt động dựa trên các nguyên tắc tổ chức chiến lược cách mạng do Lenin đề xướng.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc) chủ nghĩa -nin: Miêu tả những tư tưởng, lý thuyết, nguyên tắc hoặc chính sách nguồn gốc từ hoặc liên quan mật thiết đến học thuyết của Lenin.
    • Theo chủ nghĩa -nin: Miêu tả một cá nhân, tổ chức, phong trào hoặc hành động được hướng dẫn bởi các nguyên của chủ nghĩa -nin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He was a committed Leninist who dedicated his life to the party's cause. (Ông ấy một người theo chủ nghĩa -nin tận tụy, đã cống hiến cả đời cho sự nghiệp của đảng.)
    • The debate split the group into Marxists and Leninists. (Cuộc tranh luận đã chia nhóm thành những người theo chủ nghĩa Mác những người theo chủ nghĩa -nin.)
  • Tính từ:

    • The party upheld Leninist principles of democratic centralism. (Đảng đã duy trì các nguyên tắc -nin về tập trung dân chủ.)
    • Her analysis was from a strictly Leninist perspective. (Phân tích của ấy xuất phát từ một góc nhìn nghiêm ngặt theo chủ nghĩa -nin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leninist theory": Lý thuyết -nin, thường đề cập đến các đóng góp của Lenin về đế quốc chủ nghĩa, vai trò tiên phong của đảng, chiến lược cách mạng.

    • The course focuses on the development of Leninist theory in the early 20th century. (Khóa học tập trung vào sự phát triển của lý thuyết -nin vào đầu thế kỷ 20.)
  • "Leninist party": Đảng kiểu -nin, chỉ một đảng cách mạng được tổ chức theo mô hình "đảng tiên phong" do Lenin đề xuất.

    • They aimed to build a Leninist party of professional revolutionaries. (Họ nhằm mục đích xây dựng một đảng kiểu -nin gồm những nhà cách mạng chuyên nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Leninism (danh từ): Chủ nghĩa -nin, hệ tư tưởng chính trị.

    • Marxism-Leninism became the official state ideology. (Chủ nghĩa Mác - -nin trở thành hệ tư tưởng nhà nước chính thức.)
  • Leninite (danh từ/tính từ): Một biến thể ít phổ biến hơn, đồng nghĩa với "Leninist".

Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Marxist-Leninist (Mác-xít -nin-nít), Bolshevik (theo nghĩa lịch sử cụ thể).
  • Danh từ: Follower of Lenin (người theo Lenin), Bolshevik (người Bôn-sê-vích, trong bối cảnh lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ từ "Leninist" đây một danh từ/tính từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "Leninist" một cách độc lập.)

danh từ
  1. người theo chủ nghĩa -nin
tính từ
  1. (thuộc) chủ nghĩa -nin; theo chủ nghĩa -nin

Từ chứa "leninist"